Sinomach Precision Industry Co.,Ltd.
002046
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3889
Sinomach Precision Industry Co., Ltd. specializes in the research, development,... Sinomach Precision Industry Co., Ltd. specializes in the research, development, manufacturing, and distribution of bearings and related components across China. Its product range also encompasses a variety of abrasive materials, including standard and agglomerated abrasives, super-hard materials, and coated abrasives, alongside specialized testing and industrial machinery. The company caters to a wide array of sectors, such as aerospace, automotive and rail transport, energy and environmental protection, marine defense, machine tool production, petrochemicals, electronics, metallurgy, and construction, among others. Established in 2001, the entity operated as Luoyang Bearing Science & Technology Co.,Ltd until its name was changed to Sinomach Precision Industry Co., Ltd. in December 2020. The company's headquarters are located in Zhengzhou, China.
Giá cổ phiếu
$7.81
Vốn hóa thị trường
$4.19B
Thay đổi (1 ngày)
-2.43%
Thay đổi (1 năm)
97.56%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sinomach Precision Industry Co.,Ltd. (002046)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Sinomach Precision Industry Co.,Ltd. (002046)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 206.78
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sinomach Precision Industry Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 206.78. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 26.30.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sinomach Precision Industry Co.,Ltd. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 206.78 | 134.66% |
| 2025 | 88.12 | 235.02% |
| 2024 | 26.30 | 10.89% |
| 2023 | 23.72 | -4.88% |
| 2022 | 24.94 | -59.29% |
| 2021 | 61.25 | -27.76% |
| 2020 | 84.79 | -34.09% |
| 2019 | 128.65 | -11.90% |
| 2018 | 146.03 | -45.70% |
| 2017 | 268.93 | 374.68% |
| 2016 | 56.65 | -322.71% |
| 2015 | -25.44 | -113.30% |
| 2014 | 191.33 | 251.32% |
| 2013 | 54.46 | 41.20% |
| 2012 | 38.57 | 61.21% |
| 2011 | 23.93 | -54.38% |
| 2010 | 52.45 | 23.32% |
| 2009 | 42.53 | 55.06% |
| 2008 | 27.43 | -40.51% |
| 2007 | 46.10 | 32.23% |
| 2006 | 34.87 | 21.09% |
| 2005 | 28.79 | -61.37% |
| 2004 | 74.54 | -13.00% |
| 2003 | 85.69 | -15.68% |
| 2002 | 101.62 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 35.44 | -82.86% |
US
|
|
| 24.92 | -87.95% |
DE
|
|
| 28.00 | -86.46% |
FR
|
|
| 40.86 | -80.24% |
DE
|
|
| 30.90 | -85.06% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.