Focus Media Information Technology Co., Ltd.
002027
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1913
Focus Media Information Technology Co., Ltd. delivers real-world advertising... Focus Media Information Technology Co., Ltd. delivers real-world advertising services to clients both within China and across the globe. The company's diverse array of promotional channels encompasses digital LCD displays, static and electronic poster frames, and commercial slots shown on cinema screens. Specifically, they offer advertising placements within elevators, via traditional poster formats, and as pre-show content in movie theaters. Founded in 2003, the firm manages its operations from its primary office situated in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$0.76669087
Vốn hóa thị trường
$11.07B
Thay đổi (1 ngày)
2.14%
Thay đổi (1 năm)
-26.60%
Quốc gia
CN
Giao dịch Focus Media Information Technology Co., Ltd. (002027)
Danh mục
Communication Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Focus Media Information Technology Co., Ltd. (002027)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 14.44B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Focus Media Information Technology Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 14.44B. Vào cuối December 2023, công ty có 14.44B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Focus Media Information Technology Co., Ltd. (002027) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.44B | 0.01% |
| 2024 | 14.44B | -0.02% |
| 2023 | 14.44B | 0.01% |
| 2022 | 14.44B | 0.00% |
| 2021 | 14.44B | 0.05% |
| 2020 | 14.43B | 0.00% |
| 2019 | 14.43B | -0.84% |
| 2018 | 14.56B | -0.60% |
| 2017 | 14.65B | 1.84% |
| 2016 | 14.38B | 854.72% |
| 2015 | 1.51B | 48.33% |
| 2014 | 1.02B | 0.19% |
| 2013 | 1.01B | 10.41% |
| 2012 | 918.00M | -10.20% |
| 2011 | 1.02B | -5.88% |
| 2010 | 1.09B | 9.00% |
| 2009 | 996.47M | -33.65% |
| 2008 | 1.50B | 45.22% |
| 2007 | 1.03B | -0.42% |
| 2006 | 1.04B | 0.42% |
| 2005 | 1.03B | 0.00% |
| 2004 | 1.03B | 0.00% |
| 2003 | 1.03B | 0.00% |
| 2002 | 1.03B | 0.00% |
| 2001 | 1.03B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
FR
|
|
| 204.90M | -98.58% |
US
|
|
| 365.00M | -97.47% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
JP
|