Focus Media Information Technology Co., Ltd.
002027
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1937
Focus Media Information Technology Co., Ltd. delivers real-world advertising... Focus Media Information Technology Co., Ltd. delivers real-world advertising services to clients both within China and across the globe. The company's diverse array of promotional channels encompasses digital LCD displays, static and electronic poster frames, and commercial slots shown on cinema screens. Specifically, they offer advertising placements within elevators, via traditional poster formats, and as pre-show content in movie theaters. Founded in 2003, the firm manages its operations from its primary office situated in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$0.74273178
Vốn hóa thị trường
$10.73B
Thay đổi (1 ngày)
-3.13%
Thay đổi (1 năm)
-28.76%
Quốc gia
CN
Giao dịch Focus Media Information Technology Co., Ltd. (002027)
Danh mục
Communication Services
Doanh thu của Focus Media Information Technology Co., Ltd. (002027)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.83B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Focus Media Information Technology Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.83B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.68B giảm so với doanh thu năm 2023, là $1.68B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Focus Media Information Technology Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.83B | 0.43% |
| 2025 | $1.82B | 8.55% |
| 2024 | $1.68B | -0.10% |
| 2023 | $1.68B | 23.08% |
| 2022 | $1.37B | -41.47% |
| 2021 | $2.33B | 26.06% |
| 2020 | $1.85B | 6.25% |
| 2019 | $1.74B | -17.61% |
| 2018 | $2.12B | 14.57% |
| 2017 | $1.85B | 25.52% |
| 2016 | $1.47B | 10.72% |
| 2015 | $1.33B | 9.76% |
| 2014 | $1.21B | 10.00% |
| 2013 | $1.10B | 413.08% |
| 2012 | $214.46M | 6.25% |
| 2011 | $201.84M | -18.96% |
| 2010 | $249.06M | -13.76% |
| 2009 | $288.80M | -3.37% |
| 2008 | $298.89M | -27.99% |
| 2007 | $415.06M | -3.78% |
| 2006 | $431.37M | 45.30% |
| 2005 | $296.88M | 35.74% |
| 2004 | $218.71M | 3.80% |
| 2003 | $210.70M | 49.76% |
| 2002 | $140.69M | 36.91% |
| 2001 | $102.77M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
FR
|
|
| $22.37B | 1,121.55% |
US
|
|
| $10.21B | 457.52% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
JP
|