Guizhou Space Appliance Co., Ltd.
002025
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4359
Guizhou Space Appliance Co., LTD is a Chinese company dedicated to the design,... Guizhou Space Appliance Co., LTD is a Chinese company dedicated to the design, manufacturing, and distribution of a variety of electronic and optical components. Its product offerings include connectors, miniature motors, relays, optoelectronic and fiber optic communication equipment, and integrated cable assemblies. These critical parts are utilized across numerous advanced and industrial sectors, such as aerospace, aviation, electronics, telecommunications, defense, maritime, rail transport, and energy production. The firm, headquartered in Guiyang, China, commenced operations in 2001.
Giá cổ phiếu
$7.95
Vốn hóa thị trường
$3.61B
Thay đổi (1 ngày)
2.62%
Thay đổi (1 năm)
24.49%
Quốc gia
CN
Giao dịch Guizhou Space Appliance Co., Ltd. (002025)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Guizhou Space Appliance Co., Ltd. (002025)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 454.02M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Guizhou Space Appliance Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 454.02M. Vào cuối December 2023, công ty có 452.66M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Guizhou Space Appliance Co., Ltd. (002025) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 454.02M | 0.30% |
| 2024 | 452.66M | 0.00% |
| 2023 | 452.66M | 0.00% |
| 2022 | 452.66M | 3.68% |
| 2021 | 436.59M | 1.77% |
| 2020 | 429.00M | 0.00% |
| 2019 | 429.00M | 0.39% |
| 2018 | 427.32M | 0.18% |
| 2017 | 426.56M | -0.33% |
| 2016 | 427.98M | -0.94% |
| 2015 | 432.06M | -0.17% |
| 2014 | 432.78M | 0.45% |
| 2013 | 430.83M | 1.42% |
| 2012 | 424.80M | -1.66% |
| 2011 | 431.96M | 1.83% |
| 2010 | 424.20M | -1.91% |
| 2009 | 432.44M | 1.78% |
| 2008 | 424.88M | 4.09% |
| 2007 | 408.20M | 8.86% |
| 2006 | 374.99M | -8.13% |
| 2005 | 408.20M | 0.00% |
| 2004 | 408.20M | 0.00% |
| 2003 | 408.20M | 0.00% |
| 2002 | 408.20M | 0.00% |
| 2001 | 408.20M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.23B | 170.85% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 2.60B | 472.12% |
TW
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 14.04B | 2,992.30% |
TW
|