GCL Energy Technology Co.,Ltd.
002015
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4639
GCL Energy Technology Co., Ltd. operates primarily in the fields of sustainable... GCL Energy Technology Co., Ltd. operates primarily in the fields of sustainable power generation, combined heat and power (CHP) systems, and holistic energy management solutions. The company's portfolio of services and technologies includes CHP plants powered by gas turbines, wind power generation, facilities converting waste into energy, biomass-fueled power stations, and coal-fired CHP systems. Founded on May 5, 1992, the firm is headquartered in Wuxi, China.
Giá cổ phiếu
$2.08
Vốn hóa thị trường
$3.29B
Thay đổi (1 ngày)
6.40%
Thay đổi (1 năm)
34.06%
Quốc gia
CN
Giao dịch GCL Energy Technology Co.,Ltd. (002015)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của GCL Energy Technology Co.,Ltd. (002015)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.58B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của GCL Energy Technology Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.58B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.61B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của GCL Energy Technology Co.,Ltd. (002015) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.58B | -2.05% |
| 2024 | 1.61B | 0.02% |
| 2023 | 1.61B | 3.77% |
| 2022 | 1.56B | 15.03% |
| 2021 | 1.35B | 0.00% |
| 2020 | 1.35B | 0.00% |
| 2019 | 1.35B | 6.21% |
| 2018 | 1.27B | 223.46% |
| 2017 | 393.67M | -1.68% |
| 2016 | 400.41M | 0.03% |
| 2015 | 400.30M | 66.79% |
| 2014 | 240.01M | 0.24% |
| 2013 | 239.43M | 4.42% |
| 2012 | 229.30M | -1.13% |
| 2011 | 231.91M | -0.25% |
| 2010 | 232.48M | 13.39% |
| 2009 | 205.03M | 6.69% |
| 2008 | 192.18M | 0.52% |
| 2007 | 191.19M | 3.77% |
| 2006 | 184.24M | -2.47% |
| 2005 | 188.89M | 0.00% |
| 2004 | 188.89M | 0.00% |
| 2003 | 188.89M | 0.00% |
| 2002 | 188.89M | 0.00% |
| 2001 | 188.89M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.09B | 32.09% |
US
|
|
| 1.14B | -28.10% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 544.16M | -65.59% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|