GCL Energy Technology Co.,Ltd.
002015
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4596
GCL Energy Technology Co., Ltd. operates primarily in the fields of sustainable... GCL Energy Technology Co., Ltd. operates primarily in the fields of sustainable power generation, combined heat and power (CHP) systems, and holistic energy management solutions. The company's portfolio of services and technologies includes CHP plants powered by gas turbines, wind power generation, facilities converting waste into energy, biomass-fueled power stations, and coal-fired CHP systems. Founded on May 5, 1992, the firm is headquartered in Wuxi, China.
Giá cổ phiếu
$2.08
Vốn hóa thị trường
$3.29B
Thay đổi (1 ngày)
-0.07%
Thay đổi (1 năm)
35.89%
Quốc gia
CN
Giao dịch GCL Energy Technology Co.,Ltd. (002015)
Danh mục
Utilities
Doanh thu của GCL Energy Technology Co.,Ltd. (002015)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.42B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của GCL Energy Technology Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.42B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.46B giảm so với doanh thu năm 2022, là $1.59B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của GCL Energy Technology Co.,Ltd. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.42B | 5.74% |
| 2024 | $1.34B | -8.28% |
| 2023 | $1.46B | -7.83% |
| 2022 | $1.59B | -10.93% |
| 2021 | $1.78B | 2.18% |
| 2020 | $1.74B | 11.44% |
| 2019 | $1.57B | 28.89% |
| 2018 | $1.21B | 3.41% |
| 2017 | $1.17B | 13.00% |
| 2016 | $1.04B | -17.52% |
| 2015 | $1.26B | -5.27% |
| 2014 | $1.33B | 288.13% |
| 2013 | $342.67M | 24.04% |
| 2012 | $276.26M | -6.19% |
| 2011 | $294.48M | 25.57% |
| 2010 | $234.51M | 31.02% |
| 2009 | $178.99M | 10.57% |
| 2008 | $161.88M | 55.67% |
| 2007 | $103.99M | 38.32% |
| 2006 | $75.18M | 31.98% |
| 2005 | $56.96M | 15.65% |
| 2004 | $49.25M | 2.17% |
| 2003 | $48.20M | 55.05% |
| 2002 | $31.09M | 21.10% |
| 2001 | $25.67M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $29.02B | 1,944.95% |
US
|
|
| $30.18B | 2,026.48% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $22.52B | 1,486.95% |
US
|
|
| $18.32B | 1,191.05% |
US
|