GCL Energy Technology Co.,Ltd.
002015
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4638
GCL Energy Technology Co., Ltd. operates primarily in the fields of sustainable... GCL Energy Technology Co., Ltd. operates primarily in the fields of sustainable power generation, combined heat and power (CHP) systems, and holistic energy management solutions. The company's portfolio of services and technologies includes CHP plants powered by gas turbines, wind power generation, facilities converting waste into energy, biomass-fueled power stations, and coal-fired CHP systems. Founded on May 5, 1992, the firm is headquartered in Wuxi, China.
Giá cổ phiếu
$2.08
Vốn hóa thị trường
$3.29B
Thay đổi (1 ngày)
6.40%
Thay đổi (1 năm)
34.06%
Quốc gia
CN
Giao dịch GCL Energy Technology Co.,Ltd. (002015)
Danh mục
Utilities
Thu nhập của GCL Energy Technology Co.,Ltd. (002015)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $175.54M
Theo báo cáo tài chính gần đây của GCL Energy Technology Co.,Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $175.54M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $180.32M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $105.30M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của GCL Energy Technology Co.,Ltd. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $175.54M | 36.89% |
| 2024 | $128.24M | -28.88% |
| 2023 | $180.32M | 71.25% |
| 2022 | $105.30M | -56.19% |
| 2021 | $240.35M | 2.96% |
| 2020 | $233.45M | 33.23% |
| 2019 | $175.22M | 27.70% |
| 2018 | $137.21M | 19.64% |
| 2017 | $114.68M | -16.81% |
| 2016 | $137.86M | -12.08% |
| 2015 | $156.79M | 31.56% |
| 2014 | $119.18M | 7.13% |
| 2013 | $111.25M | 4,245.12% |
| 2012 | $2.56M | -60.92% |
| 2011 | $6.55M | 23.34% |
| 2010 | $5.31M | 72.81% |
| 2009 | $3.07M | 0.71% |
| 2008 | $3.05M | -65.58% |
| 2007 | $8.87M | 47.30% |
| 2006 | $6.02M | 23.40% |
| 2005 | $4.88M | 16.00% |
| 2004 | $4.21M | 14.28% |
| 2003 | $3.68M | 51.46% |
| 2002 | $2.43M | 30.17% |
| 2001 | $1.87M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $6.94B | 3,853.56% |
US
|
|
| $5.25B | 2,889.67% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $3.55B | 1,923.44% |
US
|
|
| $3.12B | 1,675.11% |
US
|