Hui Lyu Ecological Technology Groups Co.,Ltd.
001267
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4636
Established in 1989, Hui Lyu Ecological Technology Groups Co.,Ltd. is a Chinese... Established in 1989, Hui Lyu Ecological Technology Groups Co.,Ltd. is a Chinese firm headquartered in Wuhan, specializing in comprehensive landscaping solutions. Its expertise spans garden engineering and construction, landscape architectural design, plant seedling cultivation and supply, and ongoing maintenance of green spaces.
Giá cổ phiếu
$4.19
Vốn hóa thị trường
$3.29B
Thay đổi (1 ngày)
6.49%
Thay đổi (1 năm)
66.78%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hui Lyu Ecological Technology Groups Co.,Ltd. (001267)
Danh mục
Industrials
Tỷ lệ P/S của Hui Lyu Ecological Technology Groups Co.,Ltd. (001267)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 11.30
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hui Lyu Ecological Technology Groups Co.,Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 11.30. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 6.33.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Hui Lyu Ecological Technology Groups Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 11.30 | 6.43% |
| 2024 | 10.62 | 67.84% |
| 2023 | 6.33 | -30.00% |
| 2022 | 9.04 | 37.68% |
| 2021 | 6.57 | 26.91% |
| 2020 | 5.18 | -5.55% |
| 2019 | 5.48 | -2.43% |
| 2018 | 5.62 | -99.88% |
| 2017 | 4.62K | -9.46% |
| 2016 | 5.10K | 45.26% |
| 2015 | 3.51K | 2,447.38% |
| 2014 | 137.83 | -49.99% |
| 2013 | 275.61 | -30.07% |
| 2012 | 394.14 | 0.26% |
| 2011 | 393.11 | 40.44% |
| 2010 | 279.91 | -30.50% |
| 2009 | 402.77 | 21.54% |
| 2008 | 331.40 | -20.40% |
| 2007 | 416.33 | -11.94% |
| 2006 | 472.79 | -28.66% |
| 2005 | 662.72 | -94.99% |
| 2004 | 13.23K | 9,032.08% |
| 2003 | 144.85 | 61.86% |
| 2002 | 89.49 | 975.83% |
| 2001 | 8.32 | 82.06% |
| 2000 | 4.57 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.03 | -73.19% |
US
|
|
| 0.78 | -93.13% |
FR
|
|
| 1.73 | -84.69% |
IN
|
|
| 4.83 | -57.25% |
US
|
|
| - | - |
NL
|