Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd.
001203
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3919
Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. is primarily involved in the excavation... Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. is primarily involved in the excavation and beneficiation of iron ore. Its diverse product portfolio encompasses fine iron powder, iron ore pellets, machine-made sand, and various types of gravel. The company, which was founded in 1999, maintains its operational base in Bayannur, People's Republic of China.
Giá cổ phiếu
$2.71
Vốn hóa thị trường
$4.16B
Thay đổi (1 ngày)
-4.63%
Thay đổi (1 năm)
43.98%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. (001203)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ lệ P/B của Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. (001203)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 3.75
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 3.75. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 1.96.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. từ 2009 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.75 | -39.05% |
| 2025 | 6.16 | 214.70% |
| 2024 | 1.96 | -25.23% |
| 2023 | 2.62 | -17.19% |
| 2022 | 3.16 | -27.16% |
| 2021 | 4.34 | -41.52% |
| 2020 | 7.43 | -26.60% |
| 2019 | 10.12 | -15.54% |
| 2018 | 11.98 | -10.81% |
| 2017 | 13.43 | 91.82% |
| 2013 | 7.00 | -3.34% |
| 2012 | 7.24 | -10.29% |
| 2011 | 8.08 | -12.81% |
| 2010 | 9.26 | 7.28% |
| 2009 | 8.63 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.6194 | -30.24% |
US
|
|
| 0.8409 | -77.60% |
LU
|
|
| 3.4782 | -7.37% |
US
|
|
| 2.824 | -24.79% |
IN
|
|
| 2.0697 | -44.88% |
IN
|