Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd.

Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd.

001203

Xếp hạng trong cổ phiếu #3919
Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. is primarily involved in the excavation... Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. is primarily involved in the excavation and beneficiation of iron ore. Its diverse product portfolio encompasses fine iron powder, iron ore pellets, machine-made sand, and various types of gravel. The company, which was founded in 1999, maintains its operational base in Bayannur, People's Republic of China.
Giá cổ phiếu
$2.71
Vốn hóa thị trường
$4.16B
Thay đổi (1 ngày)
-4.63%
Thay đổi (1 năm)
43.98%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. (001203)

Danh mục

Basic Materials
EPS của Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. (001203)
EPS tính đến June 2026 TTM: $0.06
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd., EPS hiện tại của công ty (TTM) là $0.06. Vào cuối năm 2024, công ty có EPS là $0.07, giảm so với EPS năm 2023 là $0.11.
Lịch sử EPS của Inner Mongolia Dazhong Mining Co., Ltd. từ 2009 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
Năm EPS Thay đổi
2026 (TTM) $0.06 -10.14%
2025 $0.07 2.29%
2024 $0.07 -34.92%
2023 $0.11 -39.60%
2022 $0.18 152.56%
2020 $0.07 48.52%
2019 $0.05 103.43%
2018 $0.02 51.30%
2017 $0.02 -55.49%
2013 $0.03 19.72%
2012 $0.03 -61.26%
2011 $0.07 96.83%
2010 $0.04 159.59%
2009 $0.01 0.00%
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
Công ty EPS Chênh lệch EPS Quốc gia
$12.55 19,852.31%
US
$2.38 3,683.78%
LU
$13.61 21,537.52%
US
$1.07 1,608.74%
IN
$0.09 49.13%
IN