Shanxi Coking Coal Energy Group Co.,Ltd. Shanxi Coking Coal Energy Group Co.,Ltd.

Shanxi Coking Coal Energy Group Co.,Ltd.

000983

Xếp hạng trong cổ phiếu #3304
Shanxi Coking Coal Energy Group Co., Ltd. specializes in the extraction,... Shanxi Coking Coal Energy Group Co., Ltd. specializes in the extraction, production, and sale of coal derivatives within the People's Republic of China. Its comprehensive product line includes various coal grades like coking coal, fat coal, gas coal, lean coal, and meager lean coal. Additionally, the company provides refined coal tailored for the metallurgy sector, pulverized coal, steam coal, and screen mixed coal, as well as coke products. Beyond coal, it also manages and operates coal-fired power generation facilities. Established in 1956, the firm was formerly recognized as Shanxi Xishan Coal and Electricity Power Co., Ltd. until its official renaming to Shanxi Coking Coal Energy Group Co., Ltd. in December 2020. This enterprise maintains its primary office in Taiyuan, China, and operates as a constituent company under Shanxi Coking Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.93889683
Vốn hóa thị trường
$5.33B
Thay đổi (1 ngày)
2.68%
Thay đổi (1 năm)
-10.12%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanxi Coking Coal Energy Group Co.,Ltd. (000983)

Danh mục

Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shanxi Coking Coal Energy Group Co.,Ltd. (000983)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 5.68B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shanxi Coking Coal Energy Group Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 5.68B. Vào cuối December 2023, công ty có 5.51B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shanxi Coking Coal Energy Group Co.,Ltd. (000983) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 5.68B 0.01%
2024 5.68B 2.97%
2023 5.51B 34.58%
2022 4.10B 0.00%
2021 4.10B 0.00%
2020 4.10B 0.00%
2019 4.10B 0.00%
2018 4.10B 0.00%
2017 4.10B 0.00%
2016 4.10B 0.20%
2015 4.09B -0.19%
2014 4.10B 0.00%
2013 4.10B -0.01%
2012 4.10B -0.01%
2011 4.10B 0.01%
2010 4.10B 0.00%
2009 4.10B 30.00%
2008 3.15B 0.00%
2007 3.15B -0.01%
2006 3.15B 0.00%
2005 3.15B 0.00%
2004 3.15B 0.00%
2003 3.15B 0.00%
2002 3.15B 0.00%
2001 3.15B 0.00%
2000 3.15B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ