Sensteed Hi-Tech Group
000981
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4347
Sensteed Hi-Tech Group is active in multiple business areas, including the... Sensteed Hi-Tech Group is active in multiple business areas, including the development of automotive powertrain systems, the production of airbag gas generators for vehicles, and the real estate industry. Its primary offerings feature automobile transmissions and essential safety components, in addition to providing services for property management and sales. The company was established on August 31, 1998, and its principal office is located in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$0.36238123
Vốn hóa thị trường
$3.62B
Thay đổi (1 ngày)
2.49%
Thay đổi (1 năm)
-37.51%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sensteed Hi-Tech Group (000981)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Sensteed Hi-Tech Group (000981)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 9.41B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Sensteed Hi-Tech Group, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 9.41B. Vào cuối December 2023, công ty có 9.79B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Sensteed Hi-Tech Group (000981) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.41B | -7.68% |
| 2024 | 10.19B | 4.07% |
| 2023 | 9.79B | -2.03% |
| 2022 | 10.00B | 148.20% |
| 2021 | 4.03B | 0.01% |
| 2020 | 4.03B | -0.06% |
| 2019 | 4.03B | -0.95% |
| 2018 | 4.07B | 1.64% |
| 2017 | 4.00B | 11.51% |
| 2016 | 3.59B | 36.21% |
| 2015 | 2.64B | 3.40% |
| 2014 | 2.55B | -1.12% |
| 2013 | 2.58B | 0.54% |
| 2012 | 2.56B | 7.30% |
| 2011 | 2.39B | 14.65% |
| 2010 | 2.08B | 334.41% |
| 2009 | 479.77M | -0.99% |
| 2008 | 484.59M | -0.08% |
| 2007 | 485.00M | 0.40% |
| 2006 | 483.09M | -0.05% |
| 2005 | 483.31M | 0.00% |
| 2004 | 483.31M | 0.00% |
| 2003 | 483.31M | 0.00% |
| 2002 | 483.31M | 0.00% |
| 2001 | 483.31M | 0.00% |
| 2000 | 483.31M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 90.88M | -99.03% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|