Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd. Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd.

Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd.

000962

Xếp hạng trong cổ phiếu #4624
Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd., a Chinese enterprise, specializes... Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd., a Chinese enterprise, specializes in the investigation, advancement, and manufacturing of rare metals. These specialized metallic materials are crucial for a wide array of applications across numerous sectors, such as electronics, metal processing, the chemical industry, medical technology, nuclear power, and aerospace. Established in 1999, the firm operates from its main base in Shizuishan, China.
Giá cổ phiếu
$6.14
Vốn hóa thị trường
$3.24B
Thay đổi (1 ngày)
-3.42%
Thay đổi (1 năm)
63.26%
Quốc gia
CN
Giao dịch Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd. (000962)

Danh mục

Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd. (000962)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Ningxia Orient Tantalum Industry Co., Ltd. (000962) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2025 501.96M 0.03%
2024 501.82M 9.49%
2023 458.31M 4.01%
2022 440.63M -0.01%
2020 440.69M 0.00%
2019 440.70M -0.02%
2018 440.79M -0.01%
2017 440.81M 0.00%
2016 440.80M -0.01%
2015 440.83M 0.00%
2014 440.84M -0.40%
2013 442.63M 0.40%
2012 440.85M 21.29%
2011 363.46M 1.98%
2010 356.40M -8.36%
2009 388.90M 0.03%
2008 388.78M -0.04%
2007 388.93M 0.00%
2006 388.92M 0.00%
2005 388.93M 0.00%
2004 388.93M 0.00%
2003 388.93M 0.00%
2002 388.93M 0.00%
2001 388.93M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
5.09B -
AU
- -
MX
3.88B -
SA
- -
BR
- -
CN