SPIC Industry-Finance Holdings Co., Ltd.
000958
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1594
SPIC Industry-Finance Holdings Co., Ltd operates primarily in Shijiazhuang,... SPIC Industry-Finance Holdings Co., Ltd operates primarily in Shijiazhuang, China, where it specializes in the generation and distribution of heat and electricity. The company delivers various heating solutions, including steam and heat, to meet the needs of industrial, commercial, and residential sectors, alongside providing electric power. Founded in 1982, its headquarters are situated in Shijiazhuang. In May 2022, the company adopted its current name, having previously been known as SPIC Dongfang Energy Corporation. It operates as a subsidiary under the State Power Investment Corporation Limited.
Giá cổ phiếu
$0.73823945
Vốn hóa thị trường
$13.52B
Thay đổi (1 ngày)
2.30%
Thay đổi (1 năm)
-17.33%
Quốc gia
CN
Giao dịch SPIC Industry-Finance Holdings Co., Ltd. (000958)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của SPIC Industry-Finance Holdings Co., Ltd. (000958)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 17.97B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của SPIC Industry-Finance Holdings Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 17.97B. Vào cuối December 2023, công ty có 5.38B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của SPIC Industry-Finance Holdings Co., Ltd. (000958) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.97B | 233.76% |
| 2024 | 5.38B | 0.02% |
| 2023 | 5.38B | -0.01% |
| 2022 | 5.38B | 0.00% |
| 2021 | 5.38B | 0.00% |
| 2020 | 5.38B | 388.39% |
| 2019 | 1.10B | -79.02% |
| 2018 | 5.25B | 390.37% |
| 2017 | 1.07B | 92.65% |
| 2016 | 556.19M | -49.42% |
| 2015 | 1.10B | 13.11% |
| 2014 | 972.20M | 62.42% |
| 2013 | 598.58M | -0.06% |
| 2012 | 598.97M | -0.50% |
| 2011 | 601.95M | -1.97% |
| 2010 | 614.04M | 4.49% |
| 2009 | 587.66M | -1.73% |
| 2008 | 598.03M | -0.14% |
| 2007 | 598.89M | -9.84% |
| 2006 | 664.25M | -6.01% |
| 2005 | 706.69M | 0.00% |
| 2004 | 706.69M | 0.00% |
| 2003 | 706.69M | 0.00% |
| 2002 | 706.69M | 0.00% |
| 2001 | 706.69M | 0.00% |
| 2000 | 706.69M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.09B | -88.37% |
US
|
|
| 1.14B | -93.67% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 544.16M | -96.97% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|