Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd.
000951
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4400
Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. is primarily engaged in the manufacturing and... Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. is primarily engaged in the manufacturing and worldwide distribution of heavy-duty trucks, passenger buses, and a diverse range of specialized vehicles. It also produces and supplies vital automotive components, including engines, transmissions, axles, and various other assemblies and parts, serving both the domestic Chinese market and international clients. The organization was previously known as CNHTC Jinan Truck Co., Ltd. Founded in 1998, the company's head office is situated in Jinan, China.
Giá cổ phiếu
$2.98
Vốn hóa thị trường
$3.49B
Thay đổi (1 ngày)
-0.05%
Thay đổi (1 năm)
21.47%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. (000951)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. (000951)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.17B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.17B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.17B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. (000951) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.17B | 0.00% |
| 2025 | 1.17B | 0.34% |
| 2024 | 1.17B | -0.79% |
| 2023 | 1.17B | 0.46% |
| 2022 | 1.17B | 1.37% |
| 2021 | 1.15B | 22.75% |
| 2020 | 939.51M | 0.00% |
| 2019 | 939.51M | 0.09% |
| 2018 | 938.65M | 0.09% |
| 2017 | 937.77M | -0.19% |
| 2016 | 939.51M | 1.20% |
| 2015 | 928.40M | -1.02% |
| 2014 | 937.98M | 0.12% |
| 2013 | 936.82M | -1.01% |
| 2012 | 946.37M | 0.27% |
| 2011 | 943.81M | 0.22% |
| 2010 | 941.76M | 0.22% |
| 2009 | 939.70M | 0.25% |
| 2008 | 937.36M | 29.48% |
| 2007 | 723.95M | -18.01% |
| 2006 | 882.95M | -6.18% |
| 2005 | 941.13M | 0.00% |
| 2004 | 941.13M | 0.00% |
| 2003 | 941.13M | 0.00% |
| 2002 | 941.13M | 0.00% |
| 2001 | 941.13M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 460.40M | -60.62% |
US
|
|
| 269.80M | -76.92% |
US
|
|
| 1.13B | -2.97% |
JP
|
|
| 500.00M | -57.23% |
DE
|
|
| 1.24B | 6.07% |
GB
|