Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd.
000951
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4400
Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. is primarily engaged in the manufacturing and... Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. is primarily engaged in the manufacturing and worldwide distribution of heavy-duty trucks, passenger buses, and a diverse range of specialized vehicles. It also produces and supplies vital automotive components, including engines, transmissions, axles, and various other assemblies and parts, serving both the domestic Chinese market and international clients. The organization was previously known as CNHTC Jinan Truck Co., Ltd. Founded in 1998, the company's head office is situated in Jinan, China.
Giá cổ phiếu
$2.98
Vốn hóa thị trường
$3.49B
Thay đổi (1 ngày)
-0.05%
Thay đổi (1 năm)
21.47%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. (000951)
Danh mục
Industrials
Tỷ lệ P/B của Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. (000951)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 1.41
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 1.41. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 1.29.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.41 | 15.32% |
| 2025 | 1.22 | -5.31% |
| 2024 | 1.29 | 20.80% |
| 2023 | 1.07 | -15.37% |
| 2022 | 1.26 | -9.82% |
| 2021 | 1.40 | -44.35% |
| 2020 | 2.52 | 16.48% |
| 2019 | 2.16 | 92.62% |
| 2018 | 1.12 | -37.64% |
| 2017 | 1.80 | -2.56% |
| 2016 | 1.85 | 12.14% |
| 2015 | 1.65 | -16.25% |
| 2014 | 1.97 | 67.79% |
| 2013 | 1.17 | -19.66% |
| 2012 | 1.46 | 5.16% |
| 2011 | 1.39 | -58.44% |
| 2010 | 3.34 | -17.04% |
| 2009 | 4.02 | 88.11% |
| 2008 | 2.14 | -66.41% |
| 2007 | 6.36 | 10.61% |
| 2006 | 5.75 | 42.86% |
| 2005 | 4.03 | -42.03% |
| 2004 | 6.95 | -38.90% |
| 2003 | 11.37 | 145.24% |
| 2002 | 4.64 | -4.07% |
| 2001 | 4.83 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.5712 | 1,148.93% |
US
|
|
| 6.1357 | 336.11% |
US
|
|
| 1.0613 | -24.56% |
JP
|
|
| 0.8732 | -37.93% |
DE
|
|
| 1.8418 | 30.91% |
GB
|