Hunan Valin Steel Co., Ltd.
000932
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4370
Hunan Valin Steel Co., Ltd. operates as a Chinese enterprise, primarily engaged... Hunan Valin Steel Co., Ltd. operates as a Chinese enterprise, primarily engaged in the manufacturing and distribution of various ferrous metal products throughout China. Its comprehensive product line includes items such as steel billets, seamless pipes, wire rods, and rebars. Additionally, the company supplies hot-rolled ultra-thin and cold-rolled coils, galvanized sheets, a range of small to medium-sized structural materials, and heavy-gauge hot-rolled plates. Established in 1999, its corporate headquarters are located in Changsha, China.
Giá cổ phiếu
$0.51362299
Vốn hóa thị trường
$3.52B
Thay đổi (1 ngày)
-1.44%
Thay đổi (1 năm)
-38.27%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hunan Valin Steel Co., Ltd. (000932)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Hunan Valin Steel Co., Ltd. (000932)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $401.00M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Hunan Valin Steel Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $401.00M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $567.38M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $1.06B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Hunan Valin Steel Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $401.00M | -41.79% |
| 2025 | $688.86M | 21.41% |
| 2024 | $567.38M | -46.35% |
| 2023 | $1.06B | -15.89% |
| 2022 | $1.26B | -33.09% |
| 2021 | $1.88B | 52.85% |
| 2020 | $1.23B | 10.05% |
| 2019 | $1.12B | -27.46% |
| 2018 | $1.54B | 88.07% |
| 2017 | $818.90M | -440.78% |
| 2016 | $-240.30M | -62.66% |
| 2015 | $-643.50M | -2,386.54% |
| 2014 | $28.14M | 3.05% |
| 2013 | $27.31M | -105.07% |
| 2012 | $-538.33M | -4,161.57% |
| 2011 | $13.25M | -103.45% |
| 2010 | $-384.32M | -4,589.03% |
| 2009 | $8.56M | -94.84% |
| 2008 | $165.99M | -47.87% |
| 2007 | $318.41M | 60.47% |
| 2006 | $198.42M | 92.67% |
| 2005 | $102.98M | -36.07% |
| 2004 | $161.08M | 20.01% |
| 2003 | $134.22M | 57.26% |
| 2002 | $85.35M | 13.47% |
| 2001 | $75.22M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.11B | 923.68% |
US
|
|
| $2.08B | 417.70% |
LU
|
|
| $2.64B | 558.19% |
US
|
|
| $3.42B | 753.70% |
IN
|
|
| $1.77B | 341.90% |
IN
|