Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd.
000895
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1710
Operating primarily within China, Henan Shuanghui Investment & Development Co.,... Operating primarily within China, Henan Shuanghui Investment & Development Co., Ltd. specializes in the slaughter, processing, and distribution of various meat products. The company's operations also encompass animal breeding, feed manufacturing, production of packaging materials, and cold chain logistics. Established in 1998, its headquarters are situated in Luohe, China. The entity functions as a subsidiary under the control of Rotary Vortex Ltd.
Giá cổ phiếu
$3.57
Vốn hóa thị trường
$12.36B
Thay đổi (1 ngày)
0.93%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd. (000895)
Danh mục
Consumer Defensive
Doanh thu của Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd. (000895)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $8.86B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $8.86B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $8.18B giảm so với doanh thu năm 2023, là $8.49B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $8.86B | 4.54% |
| 2025 | $8.47B | 3.55% |
| 2024 | $8.18B | -3.64% |
| 2023 | $8.49B | -6.64% |
| 2022 | $9.09B | -13.47% |
| 2021 | $10.51B | -7.14% |
| 2020 | $11.32B | 30.59% |
| 2019 | $8.67B | 21.93% |
| 2018 | $7.11B | -8.56% |
| 2017 | $7.77B | 4.10% |
| 2016 | $7.47B | 8.49% |
| 2015 | $6.88B | -6.70% |
| 2014 | $7.38B | -0.45% |
| 2013 | $7.41B | 16.39% |
| 2012 | $6.37B | 6.71% |
| 2011 | $5.97B | 7.17% |
| 2010 | $5.57B | 34.07% |
| 2009 | $4.15B | 8.94% |
| 2008 | $3.81B | 27.41% |
| 2007 | $2.99B | 51.34% |
| 2006 | $1.98B | 18.55% |
| 2005 | $1.67B | 37.23% |
| 2004 | $1.22B | 40.07% |
| 2003 | $867.53M | 50.86% |
| 2002 | $575.06M | 41.29% |
| 2001 | $407.01M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $107.50B | 1,113.85% |
CH
|
|
| $30.86B | 248.49% |
FR
|
|
| $10.33B | 16.64% |
JP
|
|
| $234.58B | 2,548.87% |
BR
|
|
| $24.90B | 181.16% |
US
|