Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd.
000895
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1710
Operating primarily within China, Henan Shuanghui Investment & Development Co.,... Operating primarily within China, Henan Shuanghui Investment & Development Co., Ltd. specializes in the slaughter, processing, and distribution of various meat products. The company's operations also encompass animal breeding, feed manufacturing, production of packaging materials, and cold chain logistics. Established in 1998, its headquarters are situated in Luohe, China. The entity functions as a subsidiary under the control of Rotary Vortex Ltd.
Giá cổ phiếu
$3.57
Vốn hóa thị trường
$12.36B
Thay đổi (1 ngày)
0.93%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd. (000895)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ lệ P/B của Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd. (000895)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 3.95
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 3.95. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 4.26.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Henan Shuanghui Investment & Development Co.,Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.95 | -7.95% |
| 2025 | 4.29 | 0.80% |
| 2024 | 4.26 | -3.53% |
| 2023 | 4.41 | 7.39% |
| 2022 | 4.11 | -14.22% |
| 2021 | 4.79 | -29.97% |
| 2020 | 6.84 | 17.10% |
| 2019 | 5.84 | -4.25% |
| 2018 | 6.10 | -1.42% |
| 2017 | 6.19 | 27.34% |
| 2016 | 4.86 | 21.21% |
| 2015 | 4.01 | -10.40% |
| 2014 | 4.48 | -38.00% |
| 2013 | 7.22 | 32.93% |
| 2012 | 5.43 | -74.07% |
| 2011 | 20.95 | 35.82% |
| 2010 | 15.43 | 40.70% |
| 2009 | 10.96 | 25.18% |
| 2008 | 8.76 | -47.46% |
| 2007 | 16.67 | 158.09% |
| 2006 | 6.46 | 119.82% |
| 2005 | 2.94 | -15.72% |
| 2004 | 3.49 | -3.44% |
| 2003 | 3.61 | -15.78% |
| 2002 | 4.29 | -43.44% |
| 2001 | 7.58 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.4584 | 88.88% |
CH
|
|
| 2.2466 | -43.11% |
FR
|
|
| 6.231 | 57.79% |
JP
|
|
| 2.3789 | -39.76% |
BR
|
|
| 0.7994 | -79.76% |
US
|