Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd.
000887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4490
Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. is engaged in the research,... Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. is engaged in the research, development, sales and service of seals and special rubber products. It offers rubber products for automobiles which are applied in automobiles, aerospace, petroleum and natural gas, construction machinery, high-speed rail and military areas. The company was founded in 1980 and is headquartered in Xuancheng, China.
Giá cổ phiếu
$2.62
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.45B
Thay đổi (1 ngày)
4.41%
Thay đổi (1 năm)
-14.04%
Quốc gia
CN
Giao dịch Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. (000887)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. (000887)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.32B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.32B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.32B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. (000887) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.32B | -0.08% |
| 2024 | 1.32B | 0.15% |
| 2023 | 1.32B | -0.06% |
| 2022 | 1.32B | 8.68% |
| 2021 | 1.21B | 0.01% |
| 2020 | 1.21B | 0.00% |
| 2019 | 1.21B | -0.09% |
| 2018 | 1.21B | 0.00% |
| 2017 | 1.21B | 2.25% |
| 2016 | 1.19B | 6.31% |
| 2015 | 1.12B | 2.35% |
| 2014 | 1.09B | 0.99% |
| 2013 | 1.08B | 0.22% |
| 2012 | 1.08B | 1.05% |
| 2011 | 1.07B | -1.28% |
| 2010 | 1.08B | 2.76% |
| 2009 | 1.05B | 10.32% |
| 2008 | 951.99M | -0.52% |
| 2007 | 956.99M | 0.14% |
| 2006 | 955.65M | 5.92% |
| 2005 | 902.26M | 0.00% |
| 2004 | 902.26M | 0.00% |
| 2003 | 902.26M | 0.00% |
| 2002 | 902.26M | -46.30% |
| 2001 | 1.68B | 0.00% |
| 2000 | 1.68B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 90.88M | -93.10% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|