Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd.
000887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4571
Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. is engaged in the research,... Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. is engaged in the research, development, sales and service of seals and special rubber products. It offers rubber products for automobiles which are applied in automobiles, aerospace, petroleum and natural gas, construction machinery, high-speed rail and military areas. The company was founded in 1980 and is headquartered in Xuancheng, China.
Giá cổ phiếu
$2.51
Vốn hóa thị trường
$3.30B
Thay đổi (1 ngày)
-4.12%
Thay đổi (1 năm)
-17.58%
Quốc gia
CN
Giao dịch Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. (000887)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. (000887)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.90B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.90B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $2.58B tăng so với doanh thu năm 2023, là $2.44B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.90B | 2.64% |
| 2025 | $2.83B | 9.56% |
| 2024 | $2.58B | 6.03% |
| 2023 | $2.44B | 12.68% |
| 2022 | $2.16B | 7.34% |
| 2021 | $2.01B | 13.93% |
| 2020 | $1.77B | 5.15% |
| 2019 | $1.68B | -6.55% |
| 2018 | $1.80B | -0.56% |
| 2017 | $1.81B | 49.81% |
| 2016 | $1.21B | 19.85% |
| 2015 | $1.01B | 23.82% |
| 2014 | $813.73M | 18.60% |
| 2013 | $686.09M | 26.99% |
| 2012 | $540.27M | 11.56% |
| 2011 | $484.30M | 26.73% |
| 2010 | $382.16M | 87.36% |
| 2009 | $203.97M | 48.60% |
| 2008 | $137.26M | 79.43% |
| 2007 | $76.50M | 187.43% |
| 2006 | $26.62M | 299.72% |
| 2005 | $6.66M | -81.76% |
| 2004 | $36.51M | -60.74% |
| 2003 | $93.01M | -8.87% |
| 2002 | $102.07M | -1.58% |
| 2001 | $103.71M | -12.47% |
| 2000 | $118.49M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $43.09B | 1,383.49% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|