Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd.
000887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4490
Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. is engaged in the research,... Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. is engaged in the research, development, sales and service of seals and special rubber products. It offers rubber products for automobiles which are applied in automobiles, aerospace, petroleum and natural gas, construction machinery, high-speed rail and military areas. The company was founded in 1980 and is headquartered in Xuancheng, China.
Giá cổ phiếu
$2.62
Vốn hóa thị trường
$3.45B
Thay đổi (1 ngày)
4.41%
Thay đổi (1 năm)
-14.99%
Quốc gia
CN
Giao dịch Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. (000887)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ lệ P/S của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. (000887)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 1.07
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 1.07. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 0.94.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.07 | 16.01% |
| 2024 | 0.92 | -2.48% |
| 2023 | 0.94 | -26.70% |
| 2022 | 1.28 | -38.94% |
| 2021 | 2.10 | 71.03% |
| 2020 | 1.23 | 31.16% |
| 2019 | 0.94 | -3.01% |
| 2018 | 0.97 | -48.41% |
| 2017 | 1.87 | -48.98% |
| 2016 | 3.67 | -8.81% |
| 2015 | 4.02 | 34.83% |
| 2014 | 2.98 | 42.95% |
| 2013 | 2.09 | 27.07% |
| 2012 | 1.64 | -24.93% |
| 2011 | 2.19 | -47.17% |
| 2010 | 4.14 | -3.44% |
| 2009 | 4.29 | 113.87% |
| 2008 | 2.01 | -79.11% |
| 2007 | 9.60 | 3.31% |
| 2006 | 9.29 | 21.73% |
| 2005 | 7.63 | 329.05% |
| 2004 | 1.78 | 43.18% |
| 2003 | 1.24 | -11.19% |
| 2002 | 1.40 | -60.52% |
| 2001 | 3.54 | -24.29% |
| 2000 | 4.68 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 0.48 | -54.75% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|