Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd.
000887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4490
Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. is engaged in the research,... Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. is engaged in the research, development, sales and service of seals and special rubber products. It offers rubber products for automobiles which are applied in automobiles, aerospace, petroleum and natural gas, construction machinery, high-speed rail and military areas. The company was founded in 1980 and is headquartered in Xuancheng, China.
Giá cổ phiếu
$2.62
Vốn hóa thị trường
$3.45B
Thay đổi (1 ngày)
4.41%
Thay đổi (1 năm)
-14.99%
Quốc gia
CN
Giao dịch Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. (000887)
Danh mục
Consumer Cyclical
Thu nhập của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. (000887)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $267.34M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $267.34M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $193.37M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $161.31M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $267.34M | 26.55% |
| 2024 | $211.25M | 9.24% |
| 2023 | $193.37M | 19.88% |
| 2022 | $161.31M | -10.91% |
| 2021 | $181.06M | 87.78% |
| 2020 | $96.42M | -11.20% |
| 2019 | $108.58M | -45.19% |
| 2018 | $198.09M | -8.43% |
| 2017 | $216.32M | 36.43% |
| 2016 | $158.55M | 13.01% |
| 2015 | $140.30M | 24.30% |
| 2014 | $112.87M | 34.59% |
| 2013 | $83.86M | -19.01% |
| 2012 | $103.55M | 65.05% |
| 2011 | $62.73M | 4.05% |
| 2010 | $60.29M | 55.32% |
| 2009 | $38.82M | 53.53% |
| 2008 | $25.28M | 41.76% |
| 2007 | $17.83M | 34,845.08% |
| 2006 | $51.04K | -120.73% |
| 2005 | $-246.19K | -99.39% |
| 2004 | $-40.16M | 9.27% |
| 2003 | $-36.75M | -1,108.80% |
| 2002 | $3.64M | -34.01% |
| 2001 | $5.52M | -0.74% |
| 2000 | $5.56M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $3.42B | 1,179.22% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|