Hubei Energy Group Co., Ltd.
000883
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3707
Hubei Energy Group Co., Ltd. is engaged in energy investment, development and... Hubei Energy Group Co., Ltd. is engaged in energy investment, development and management. Its business areas include hydropower, thermal power, nuclear power, new energy, natural gas, coal, and finance. The company was founded in February 2005 and is headquartered in Wuhan, China.
Giá cổ phiếu
$0.64090565
Vốn hóa thị trường
$4.54B
Thay đổi (1 ngày)
1.90%
Thay đổi (1 năm)
-5.30%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hubei Energy Group Co., Ltd. (000883)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hubei Energy Group Co., Ltd. (000883)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 7.08B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hubei Energy Group Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 7.08B. Vào cuối December 2024, công ty có 6.48B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hubei Energy Group Co., Ltd. (000883) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.08B | 9.23% |
| 2025 | 6.48B | 0.04% |
| 2024 | 6.48B | 0.04% |
| 2023 | 6.48B | -1.41% |
| 2022 | 6.57B | 0.95% |
| 2021 | 6.51B | 0.00% |
| 2020 | 6.51B | 0.00% |
| 2019 | 6.51B | 0.00% |
| 2018 | 6.51B | 0.01% |
| 2017 | 6.51B | -0.01% |
| 2016 | 6.51B | 19.61% |
| 2015 | 5.44B | -0.08% |
| 2014 | 5.45B | 3.38% |
| 2013 | 5.27B | 18.01% |
| 2012 | 4.46B | 7.90% |
| 2011 | 4.14B | -0.30% |
| 2010 | 4.15B | 1.58% |
| 2009 | 4.08B | 621.03% |
| 2008 | 566.49M | -3.43% |
| 2007 | 586.63M | 0.79% |
| 2006 | 582.05M | 7.12% |
| 2005 | 543.35M | 0.00% |
| 2004 | 543.35M | 0.00% |
| 2003 | 543.35M | 0.00% |
| 2002 | 543.35M | 0.00% |
| 2001 | 543.35M | 0.00% |
| 2000 | 543.35M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
ES
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
FR
|