Hubei Energy Group Co., Ltd.
000883
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3708
Hubei Energy Group Co., Ltd. is engaged in energy investment, development and... Hubei Energy Group Co., Ltd. is engaged in energy investment, development and management. Its business areas include hydropower, thermal power, nuclear power, new energy, natural gas, coal, and finance. The company was founded in February 2005 and is headquartered in Wuhan, China.
Giá cổ phiếu
$0.64090565
Vốn hóa thị trường
$4.54B
Thay đổi (1 ngày)
1.90%
Thay đổi (1 năm)
-5.30%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hubei Energy Group Co., Ltd. (000883)
Danh mục
Utilities
Tỷ lệ P/B của Hubei Energy Group Co., Ltd. (000883)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 0.83
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hubei Energy Group Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 0.83. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 0.96.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Hubei Energy Group Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.83 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 0.96 | 9.92% |
| 2023 | 0.87 | -3.25% |
| 2022 | 0.90 | -19.80% |
| 2021 | 1.12 | 28.17% |
| 2020 | 0.87 | -12.04% |
| 2019 | 0.99 | 10.36% |
| 2018 | 0.90 | -25.30% |
| 2017 | 1.21 | -3.95% |
| 2016 | 1.26 | -18.30% |
| 2015 | 1.54 | -36.34% |
| 2014 | 2.41 | -3.25% |
| 2013 | 2.50 | 3.46% |
| 2012 | 2.41 | 10.94% |
| 2011 | 2.17 | -50.54% |
| 2010 | 4.40 | -88.92% |
| 2009 | 39.67 | 2,094.39% |
| 2008 | 1.81 | -64.27% |
| 2007 | 5.06 | 178.37% |
| 2006 | 1.82 | 62.77% |
| 2005 | 1.12 | 2.52% |
| 2004 | 1.09 | -2.27% |
| 2003 | 1.11 | -1.99% |
| 2002 | 1.14 | -3.82% |
| 2001 | 1.18 | -4.89% |
| 2000 | 1.24 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
ES
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
FR
|