Hubei Energy Group Co., Ltd.
000883
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3708
Hubei Energy Group Co., Ltd. is engaged in energy investment, development and... Hubei Energy Group Co., Ltd. is engaged in energy investment, development and management. Its business areas include hydropower, thermal power, nuclear power, new energy, natural gas, coal, and finance. The company was founded in February 2005 and is headquartered in Wuhan, China.
Giá cổ phiếu
$0.64090565
Vốn hóa thị trường
$4.54B
Thay đổi (1 ngày)
1.90%
Thay đổi (1 năm)
-5.30%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hubei Energy Group Co., Ltd. (000883)
Danh mục
Utilities
Thu nhập của Hubei Energy Group Co., Ltd. (000883)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $570.81M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Hubei Energy Group Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $570.81M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $383.96M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $321.20M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Hubei Energy Group Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $570.81M | 11.96% |
| 2025 | $509.81M | 32.78% |
| 2024 | $383.96M | 19.54% |
| 2023 | $321.20M | 36.28% |
| 2022 | $235.68M | -50.18% |
| 2021 | $473.04M | -13.04% |
| 2020 | $543.98M | 54.18% |
| 2019 | $352.82M | 8.62% |
| 2018 | $324.81M | -13.35% |
| 2017 | $374.86M | 8.65% |
| 2016 | $345.01M | 10.58% |
| 2015 | $311.99M | 13.24% |
| 2014 | $275.51M | 36.41% |
| 2013 | $201.97M | 49.52% |
| 2012 | $135.08M | 17.48% |
| 2011 | $114.98M | -41.61% |
| 2010 | $196.91M | 53.19% |
| 2009 | $128.53M | 1,201.23% |
| 2008 | $9.88M | 22.08% |
| 2007 | $8.09M | 187.35% |
| 2006 | $2.82M | -2.09% |
| 2005 | $2.88M | 6.19% |
| 2004 | $2.71M | 12.71% |
| 2003 | $2.40M | -59.96% |
| 2002 | $6.00M | -13.56% |
| 2001 | $6.94M | -9.07% |
| 2000 | $7.64M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
ES
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
FR
|