Yunnan Copper Co., Ltd.
000878
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3868
Established in Kunming, China, in 1958, Yunnan Copper Co., Ltd. operates within... Established in Kunming, China, in 1958, Yunnan Copper Co., Ltd. operates within China as a producer and seller of non-ferrous metal products. Its diverse portfolio encompasses copper cathodes, gold, and silver, along with industrial chemicals such as sulfuric acid, copper sulfate, and ammonium sulfate. The company markets these goods under the Tiefeng brand.
Giá cổ phiếu
$2.11
Vốn hóa thị trường
$4.22B
Thay đổi (1 ngày)
-3.57%
Thay đổi (1 năm)
-15.37%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yunnan Copper Co., Ltd. (000878)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Yunnan Copper Co., Ltd. (000878)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.43B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Yunnan Copper Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.43B. Vào cuối December 2024, công ty có 2.00B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Yunnan Copper Co., Ltd. (000878) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.43B | 21.04% |
| 2025 | 2.00B | 0.00% |
| 2024 | 2.00B | 0.00% |
| 2023 | 2.00B | 0.00% |
| 2022 | 2.00B | 17.88% |
| 2021 | 1.70B | 0.00% |
| 2020 | 1.70B | 0.00% |
| 2019 | 1.70B | 19.60% |
| 2018 | 1.42B | 0.31% |
| 2017 | 1.42B | 0.01% |
| 2016 | 1.42B | -1.75% |
| 2015 | 1.44B | 2.34% |
| 2014 | 1.41B | -0.17% |
| 2013 | 1.41B | 13.43% |
| 2012 | 1.24B | -11.97% |
| 2011 | 1.41B | -1.24% |
| 2010 | 1.43B | 15.07% |
| 2009 | 1.24B | -1.04% |
| 2008 | 1.26B | 0.50% |
| 2007 | 1.25B | -0.34% |
| 2006 | 1.25B | -0.62% |
| 2005 | 1.26B | 0.00% |
| 2004 | 1.26B | 0.00% |
| 2003 | 1.26B | 0.00% |
| 2002 | 1.26B | 0.00% |
| 2001 | 1.26B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 838.10M | -65.44% |
US
|
|
| 1.44B | -40.50% |
US
|
|
| 832.94M | -65.65% |
CA
|
|
| 3.45B | 42.35% |
CN
|
|
| 855.34M | -64.73% |
CA
|