Yunnan Copper Co., Ltd.
000878
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3868
Established in Kunming, China, in 1958, Yunnan Copper Co., Ltd. operates within... Established in Kunming, China, in 1958, Yunnan Copper Co., Ltd. operates within China as a producer and seller of non-ferrous metal products. Its diverse portfolio encompasses copper cathodes, gold, and silver, along with industrial chemicals such as sulfuric acid, copper sulfate, and ammonium sulfate. The company markets these goods under the Tiefeng brand.
Giá cổ phiếu
$2.11
Vốn hóa thị trường
$4.22B
Thay đổi (1 ngày)
-3.57%
Thay đổi (1 năm)
-15.37%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yunnan Copper Co., Ltd. (000878)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ lệ P/S của Yunnan Copper Co., Ltd. (000878)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 0.14
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yunnan Copper Co., Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 0.14. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 0.14.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Yunnan Copper Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.14 | -39.43% |
| 2025 | 0.23 | 66.91% |
| 2024 | 0.14 | -7.55% |
| 2023 | 0.15 | -14.96% |
| 2022 | 0.17 | -2.46% |
| 2021 | 0.18 | -35.81% |
| 2020 | 0.28 | -24.02% |
| 2019 | 0.37 | 54.57% |
| 2018 | 0.24 | -33.64% |
| 2017 | 0.36 | 26.54% |
| 2016 | 0.28 | -19.83% |
| 2015 | 0.35 | 9.34% |
| 2014 | 0.32 | 31.38% |
| 2013 | 0.25 | -46.79% |
| 2012 | 0.46 | -28.57% |
| 2011 | 0.65 | -47.97% |
| 2010 | 1.24 | -47.24% |
| 2009 | 2.35 | 502.59% |
| 2008 | 0.39 | -79.80% |
| 2007 | 1.93 | 342.45% |
| 2006 | 0.44 | 49.54% |
| 2005 | 0.29 | -48.32% |
| 2004 | 0.57 | -57.21% |
| 2003 | 1.32 | -6.23% |
| 2002 | 1.41 | -29.26% |
| 2001 | 1.99 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 9.10 | 6,431.95% |
US
|
|
| 3.83 | 2,647.52% |
US
|
|
| 3.73 | 2,579.18% |
CA
|
|
| 0.21 | 51.62% |
CN
|
|
| 4.23 | 2,933.09% |
CA
|