Tianshan Material Co., Ltd.
000877
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4192
Tianshan Material Co., Ltd. specializes in the production and sale of a wide... Tianshan Material Co., Ltd. specializes in the production and sale of a wide array of cement-based products. Its comprehensive offerings include standard, blended, and Portland cements, along with concrete, clinker, and other associated building materials. The company was established on November 18, 1998, and its primary operations are directed from its headquarters in Urumqi, China.
Giá cổ phiếu
$0.53608463
Vốn hóa thị trường
$3.81B
Thay đổi (1 ngày)
3.33%
Thay đổi (1 năm)
-40.25%
Quốc gia
CN
Giao dịch Tianshan Material Co., Ltd. (000877)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Tianshan Material Co., Ltd. (000877)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 7.11B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Tianshan Material Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 7.11B. Vào cuối December 2023, công ty có 8.66B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Tianshan Material Co., Ltd. (000877) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.11B | -11.36% |
| 2024 | 8.02B | -7.41% |
| 2023 | 8.66B | 0.00% |
| 2022 | 8.66B | 3.77% |
| 2021 | 8.35B | 696.09% |
| 2020 | 1.05B | 0.00% |
| 2019 | 1.05B | 0.00% |
| 2018 | 1.05B | 19.15% |
| 2017 | 880.15M | 0.02% |
| 2016 | 879.94M | -0.01% |
| 2015 | 880.07M | 0.00% |
| 2014 | 880.04M | -0.22% |
| 2013 | 881.96M | 2.39% |
| 2012 | 861.38M | 10.51% |
| 2011 | 779.46M | 18.75% |
| 2010 | 656.38M | 16.01% |
| 2009 | 565.79M | 1.07% |
| 2008 | 559.81M | -0.63% |
| 2007 | 563.35M | 0.00% |
| 2006 | 563.36M | 0.02% |
| 2005 | 563.24M | 0.00% |
| 2004 | 563.24M | 0.00% |
| 2003 | 563.24M | 0.00% |
| 2002 | 563.24M | 0.00% |
| 2001 | 563.24M | 0.00% |
| 2000 | 563.24M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 606.93M | -91.46% |
IE
|
|
| - | - |
PH
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 294.17M | -95.86% |
IN
|