Tianshan Material Co., Ltd.
000877
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4193
Tianshan Material Co., Ltd. specializes in the production and sale of a wide... Tianshan Material Co., Ltd. specializes in the production and sale of a wide array of cement-based products. Its comprehensive offerings include standard, blended, and Portland cements, along with concrete, clinker, and other associated building materials. The company was established on November 18, 1998, and its primary operations are directed from its headquarters in Urumqi, China.
Giá cổ phiếu
$0.53608463
Vốn hóa thị trường
$3.81B
Thay đổi (1 ngày)
3.33%
Thay đổi (1 năm)
-40.25%
Quốc gia
CN
Giao dịch Tianshan Material Co., Ltd. (000877)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Tianshan Material Co., Ltd. (000877)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $-1.32B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Tianshan Material Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-1.32B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $436.24M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $929.49M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Tianshan Material Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-1.32B | -9,604.40% |
| 2024 | $13.88M | -96.82% |
| 2023 | $436.24M | -53.07% |
| 2022 | $929.49M | -71.57% |
| 2021 | $3.27B | -7.14% |
| 2020 | $3.52B | 953.36% |
| 2019 | $334.24M | 38.27% |
| 2018 | $241.73M | 324.54% |
| 2017 | $56.94M | 614.84% |
| 2016 | $7.97M | -107.75% |
| 2015 | $-102.74M | -302.04% |
| 2014 | $50.85M | -31.54% |
| 2013 | $74.27M | -6.91% |
| 2012 | $79.78M | -69.58% |
| 2011 | $262.27M | 122.93% |
| 2010 | $117.65M | 65.80% |
| 2009 | $70.96M | 43.76% |
| 2008 | $49.36M | 67.83% |
| 2007 | $29.41M | 97.66% |
| 2006 | $14.88M | 169.13% |
| 2005 | $5.53M | -121.39% |
| 2004 | $-25.84M | -284.97% |
| 2003 | $13.97M | 6.13% |
| 2002 | $13.17M | 7.63% |
| 2001 | $12.23M | 32.74% |
| 2000 | $9.21M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| $2.72B | -306.07% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $1.26B | -195.38% |
IN
|