Top Markets
Coin of the day
Wuliangye Yibin Co.,Ltd. Wuliangye Yibin Co.,Ltd.

Wuliangye Yibin Co.,Ltd.

000858
Xếp hạng trong cổ phiếu #624
Wuliangye Yibin Co.,Ltd., a Chinese enterprise, focuses on the production and... Wuliangye Yibin Co.,Ltd., a Chinese enterprise, focuses on the production and distribution of alcoholic beverages within China, predominantly under its renowned Wuliangye brand. Its comprehensive product range encompasses various Baijiu (Chinese liquor) series, such as Wuliang Chun (Spring), Wuliang Chun (Rich Flavor), Wuliang Tequ, and Jianzhuang, along with a foundational fruit-based liquor. Beyond its core beverage operations, the company has diversified interests, including printing services, plastic manufacturing, and glass bottle production. Established in 1997, its corporate headquarters are located in Yibin, China.
Giá cổ phiếu
$10.15
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-30
Vốn hóa thị trường
$39.41B
Thay đổi (1 ngày)
1.88%
Thay đổi (1 năm)
-40.50%
Quốc gia
CN
Giao dịch Wuliangye Yibin Co.,Ltd. (000858)
Doanh thu của Wuliangye Yibin Co.,Ltd. (000858)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $6.74B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Wuliangye Yibin Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $6.74B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $11.76B tăng so với doanh thu năm 2022, là $10.72B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Wuliangye Yibin Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $6.74B -44.87%
2024 $12.22B 3.85%
2023 $11.76B 9.70%
2022 $10.72B 2.94%
2021 $10.42B 18.72%
2020 $8.77B 21.91%
2019 $7.20B 23.68%
2018 $5.82B 25.43%
2017 $4.64B 31.25%
2016 $3.54B 5.99%
2015 $3.34B -1.68%
2014 $3.39B -16.76%
2013 $4.08B -6.58%
2012 $4.36B 35.13%
2011 $3.23B 37.10%
2010 $2.35B 44.44%
2009 $1.63B 40.21%
2008 $1.16B 15.83%
2007 $1.00B 6.08%
2006 $946.18M 18.99%
2005 $795.20M 4.50%
2004 $760.98M -0.56%
2003 $765.26M 11.00%
2002 $689.46M 20.31%
2001 $573.06M 19.87%
2000 $478.07M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$5.19B -22.98%
CN
$2.86B -57.51%
CN
$1.39B -79.31%
IN
$3.60B -46.55%
IT
- -
TH