Top Markets
Coin of the day
Tianjin Futong Information Science&Technology Co.,Ltd. Tianjin Futong Information Science&Technology Co.,Ltd.

Tianjin Futong Information Science&Technology Co.,Ltd.

000836
Xếp hạng trong cổ phiếu #24109
Established in 1997 and headquartered in Tianjin, China, Tianjin Futong... Established in 1997 and headquartered in Tianjin, China, Tianjin Futong Information Science and Technology Co., Ltd. operates within the Chinese market, concentrating on the research, development, manufacturing, and distribution of optical communication solutions. The company's core product line features optical fiber preforms, optical fibers, and optical cables. These components are vital for a wide array of applications, including the construction of national information infrastructure, backbone networks, urban metropolitan area networks, access networks, cellular base stations, and indoor distribution systems. Additionally, the firm allocates resources to quartz-based materials and products, specifically producing large bushing tubes essential for optical fiber preforms. Originally known as Tianjin Futong Xinmao Science&Technology Co.,Ltd., the company officially changed its name to Tianjin Futong Information Science and Technology Co., Ltd. in January 2020.
Giá cổ phiếu
$0.05361814
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-23
Vốn hóa thị trường
$64.80M
Thay đổi (1 ngày)
5.31%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Tianjin Futong Information Science&Technology Co.,Ltd. (000836)

Danh mục

Tỷ số P/E của Tianjin Futong Information Science&Technology Co.,Ltd. (000836)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -1.95
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tianjin Futong Information Science&Technology Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -1.95. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là 258.39.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tianjin Futong Information Science&Technology Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -1.95 -86.31%
2023 -14.23 -105.51%
2022 258.39 -50.74%
2021 524.57 149.21%
2020 210.50 91.49%
2019 109.93 146.81%
2018 44.54 20.70%
2017 36.90 -79.75%
2016 182.19 182.87%
2015 64.41 -494.88%
2014 -16.31 -113.34%
2013 122.29 73.45%
2012 70.50 -448.14%
2011 -20.25 -104.78%
2010 423.75 991.48%
2009 38.82 611.88%
2008 5.45 -93.41%
2007 82.78 172.83%
2006 30.34 -2,813.76%
2005 -1.12 -101.10%
2004 101.24 -4,130.90%
2003 -2.51 -104.70%
2002 53.38 35.27%
2001 39.47 -53.17%
2000 84.28 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
27.93 -1,534.13%
CN
- -
CN
41.45 -2,228.50%
CN
36.33 -1,965.70%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.