China Rare Earth Resources and Technology Co., Ltd. China Rare Earth Resources and Technology Co., Ltd.

China Rare Earth Resources and Technology Co., Ltd.

000831

Xếp hạng trong cổ phiếu #2432
China Minmetals Rare Earth Co., Ltd. is a major enterprise engaged in the... China Minmetals Rare Earth Co., Ltd. is a major enterprise engaged in the manufacturing and worldwide supply of rare earth materials. Its product portfolio features a comprehensive array of rare earth oxides, including elements such as lanthanum, cerium, neodymium, europium, gadolinium, terbium, dysprosium, holmium, erbium, lutetium, praseodymium, samarium, and yttrium. The company also furnishes rare earth metals and various processed rare earth goods. Furthermore, it offers expert research and advisory services pertaining to rare earth techniques. Founded in 1998, the company is based in Ganzhou, China, and underwent a name change in March 2013, having previously operated as Shanxi Guanlu Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$7.52
Vốn hóa thị trường
$7.99B
Thay đổi (1 ngày)
1.52%
Thay đổi (1 năm)
-1.90%
Quốc gia
CN
Giao dịch China Rare Earth Resources and Technology Co., Ltd. (000831)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của China Rare Earth Resources and Technology Co., Ltd. (000831)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 203.65
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của China Rare Earth Resources and Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 203.65. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 65.43.
Lịch sử tỷ lệ P/E của China Rare Earth Resources and Technology Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 203.65 -296.29%
2024 -103.75 -258.57%
2023 65.43 -15.68%
2022 77.60 -60.38%
2021 195.87 308.73%
2020 47.92 -67.62%
2019 148.00 85.76%
2018 79.67 -80.22%
2017 402.82 -36.96%
2016 638.95 -1,354.37%
2015 -50.94 -90.32%
2014 -526.14 -650.98%
2013 95.49 204.74%
2012 31.34 -97.76%
2011 1.40K -6,550.93%
2010 -21.68 144.95%
2009 -8.85 68.56%
2008 -5.25 -118.44%
2007 28.47 -33.71%
2006 42.94 -5.46%
2005 45.42 189.19%
2004 15.71 -11.97%
2003 17.84 27.79%
2002 13.96 -32.63%
2001 20.72 -27.93%
2000 28.76 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
31.66 -84.45%
GB
- -
FR
29.64 -85.45%
US
38.37 -81.16%
US
-1.41K -790.60%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.