Luxi Chemical Group Co., Ltd.
000830
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4698
Luxi Chemical Group Co., Ltd. manufactures and sells chemical and fertilizer... Luxi Chemical Group Co., Ltd. manufactures and sells chemical and fertilizer products. The company engages in production and sale of chemical raw materials; heating and steam supply services; production and sale of chemical products. It also designs, manufactures, installs, and sells special equipment for chemical production. Further, it provides chemical technology consulting and services. The company was founded in 1998 and is headquartered in Liaocheng, China.
Giá cổ phiếu
$1.66
Vốn hóa thị trường
$3.16B
Thay đổi (1 ngày)
-1.51%
Thay đổi (1 năm)
-8.62%
Quốc gia
CN
Giao dịch Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.90B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Luxi Chemical Group Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.90B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.90B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.90B | -0.03% |
| 2025 | 1.90B | 0.00% |
| 2024 | 1.90B | -0.42% |
| 2023 | 1.91B | 0.43% |
| 2022 | 1.90B | 30.00% |
| 2020 | 1.47B | -0.71% |
| 2019 | 1.48B | -3.08% |
| 2018 | 1.52B | 3.95% |
| 2017 | 1.46B | -47.82% |
| 2016 | 2.81B | 74.62% |
| 2015 | 1.61B | 11.29% |
| 2014 | 1.44B | -0.86% |
| 2013 | 1.46B | -0.55% |
| 2012 | 1.46B | 4.83% |
| 2011 | 1.40B | 33.79% |
| 2010 | 1.04B | -3.17% |
| 2009 | 1.08B | 2.93% |
| 2008 | 1.05B | -2.02% |
| 2007 | 1.07B | 16.08% |
| 2006 | 921.42M | 133.45% |
| 2005 | 394.69M | 0.00% |
| 2004 | 394.69M | 0.00% |
| 2003 | 394.69M | 0.00% |
| 2002 | 394.69M | 0.00% |
| 2001 | 394.69M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 462.53M | -75.71% |
GB
|
|
| 636.60M | -66.57% |
FR
|
|
| 244.80M | -87.15% |
US
|
|
| 281.30M | -85.23% |
US
|
|
| 222.80M | -88.30% |
US
|