Luxi Chemical Group Co., Ltd.
000830
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4698
Luxi Chemical Group Co., Ltd. manufactures and sells chemical and fertilizer... Luxi Chemical Group Co., Ltd. manufactures and sells chemical and fertilizer products. The company engages in production and sale of chemical raw materials; heating and steam supply services; production and sale of chemical products. It also designs, manufactures, installs, and sells special equipment for chemical production. Further, it provides chemical technology consulting and services. The company was founded in 1998 and is headquartered in Liaocheng, China.
Giá cổ phiếu
$1.66
Vốn hóa thị trường
$3.16B
Thay đổi (1 ngày)
-1.51%
Thay đổi (1 năm)
-8.62%
Quốc gia
CN
Giao dịch Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ lệ P/S của Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 0.71
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Luxi Chemical Group Co., Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 0.71. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 0.75.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Luxi Chemical Group Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.71 | -34.34% |
| 2025 | 1.08 | 44.75% |
| 2024 | 0.75 | -0.32% |
| 2023 | 0.75 | -4.36% |
| 2022 | 0.78 | -14.15% |
| 2021 | 0.91 | -14.11% |
| 2020 | 1.06 | 24.96% |
| 2019 | 0.85 | 22.51% |
| 2018 | 0.70 | -58.80% |
| 2017 | 1.69 | 17.75% |
| 2016 | 1.43 | 65.59% |
| 2015 | 0.87 | 44.57% |
| 2014 | 0.60 | 10.00% |
| 2013 | 0.54 | -5.01% |
| 2012 | 0.57 | -35.80% |
| 2011 | 0.89 | 6.95% |
| 2010 | 0.83 | -18.76% |
| 2009 | 1.03 | 89.61% |
| 2008 | 0.54 | -65.43% |
| 2007 | 1.57 | 111.34% |
| 2006 | 0.74 | 257.35% |
| 2005 | 0.21 | 2.12% |
| 2004 | 0.20 | -32.40% |
| 2003 | 0.30 | -49.23% |
| 2002 | 0.59 | -31.41% |
| 2001 | 0.86 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 6.56 | 824.68% |
GB
|
|
| 4.06 | 472.81% |
FR
|
|
| 3.42 | 382.65% |
US
|
|
| 4.79 | 575.90% |
US
|
|
| 5.35 | 654.21% |
US
|