Luxi Chemical Group Co., Ltd.
000830
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4700
Luxi Chemical Group Co., Ltd. manufactures and sells chemical and fertilizer... Luxi Chemical Group Co., Ltd. manufactures and sells chemical and fertilizer products. The company engages in production and sale of chemical raw materials; heating and steam supply services; production and sale of chemical products. It also designs, manufactures, installs, and sells special equipment for chemical production. Further, it provides chemical technology consulting and services. The company was founded in 1998 and is headquartered in Liaocheng, China.
Giá cổ phiếu
$1.66
Vốn hóa thị trường
$3.16B
Thay đổi (1 ngày)
-1.51%
Thay đổi (1 năm)
-8.62%
Quốc gia
CN
Giao dịch Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử giá cổ phiếu của Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830)
Giá đóng cửa cao nhất: $1.64 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $0.30 vào 1998-08-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $0.30 vào 1998-08-01
Lịch sử giá cổ phiếu của Luxi Chemical Group Co., Ltd. từ 1998 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | -3.02% |
| 2025 | 34.84% |
| 2024 | 16.52% |
| 2023 | -25.44% |
| 2022 | -24.18% |
| 2021 | 24.63% |
| 2020 | 43.43% |
| 2019 | -12.26% |
| 2018 | -35.44% |
| 2017 | 204.02% |
| 2016 | -25.20% |
| 2015 | 28.73% |
| 2014 | 16.88% |
| 2013 | 17.81% |
| 2012 | -35.50% |
| 2011 | -4.80% |
| 2010 | 6.58% |
| 2009 | 62.67% |
| 2008 | -33.40% |
| 2007 | 107.21% |
| 2006 | 91.90% |
| 2005 | 16.69% |
| 2004 | -0.17% |
| 2003 | -16.93% |
| 2002 | -17.29% |
| 2001 | -23.62% |
| 2000 | 8.58% |
| 1999 | -11.63% |
| 1998 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $509.80 | 13.31% |
GB
|
|
| $194.84 | 7.05% |
FR
|
|
| $345.77 | 3.58% |
US
|
|
| $292.30 | 5.91% |
US
|
|
| $307.87 | 21.62% |
US
|