Luxi Chemical Group Co., Ltd.
000830
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4698
Luxi Chemical Group Co., Ltd. manufactures and sells chemical and fertilizer... Luxi Chemical Group Co., Ltd. manufactures and sells chemical and fertilizer products. The company engages in production and sale of chemical raw materials; heating and steam supply services; production and sale of chemical products. It also designs, manufactures, installs, and sells special equipment for chemical production. Further, it provides chemical technology consulting and services. The company was founded in 1998 and is headquartered in Liaocheng, China.
Giá cổ phiếu
$1.66
Vốn hóa thị trường
$3.16B
Thay đổi (1 ngày)
-1.51%
Thay đổi (1 năm)
-8.62%
Quốc gia
CN
Giao dịch Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử lợi suất cổ tức của Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Luxi Chemical Group Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 000830) tại thời điểm 2024-12-31 là: 2.63%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 6.75%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 6.75%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Luxi Chemical Group Co., Ltd. (000830) từ 2001 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.71% | -8.75% |
| 2025 | 2.97% | 12.93% |
| 2024 | 2.63% | -70.05% |
| 2023 | 8.78% | -45.50% |
| 2022 | 16.11% | 391.16% |
| 2021 | 3.28% | -16.11% |
| 2020 | 3.91% | -17.16% |
| 2019 | 4.72% | -43.13% |
| 2018 | 8.30% | 225.49% |
| 2017 | 2.55% | -40.42% |
| 2016 | 4.28% | -54.22% |
| 2015 | 9.35% | 22.06% |
| 2014 | 7.66% | -9.24% |
| 2013 | 8.44% | -16.52% |
| 2012 | 10.11% | 149.01% |
| 2011 | 4.06% | 25.70% |
| 2010 | 3.23% | -12.94% |
| 2009 | 3.71% | -54.92% |
| 2008 | 8.23% | 200.36% |
| 2007 | 2.74% | -36.13% |
| 2006 | 4.29% | -73.94% |
| 2005 | 16.46% | 30.12% |
| 2004 | 12.65% | 25.87% |
| 2003 | 10.05% | -17.76% |
| 2002 | 12.22% | 187.53% |
| 2001 | 4.25% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1.25% |
GB
|
|
| 1.95% |
FR
|
|
| 0.93% |
US
|
|
| 1.01% |
US
|
|
| 2.39% |
US
|