GEPIC Energy Development Co., Ltd. GEPIC Energy Development Co., Ltd.

GEPIC Energy Development Co., Ltd.

000791

Xếp hạng trong cổ phiếu #4663
GEPIC Energy Development Co., Ltd. is a Chinese entity primarily involved in... GEPIC Energy Development Co., Ltd. is a Chinese entity primarily involved in the investment and development of both novel and hydroelectric renewable energy initiatives across China. Beyond its core energy projects, the company also delivers advisory services pertaining to production and operational data. Its extensive portfolio encompasses 21 hydropower facilities, providing a combined installed capacity of 1,698,900 kilowatts; 4 wind farms with a total output capability of 818,100 kilowatts; and 3 photovoltaic (solar) plants contributing a substantial 136 million kilowatts to the grid. Founded in 1997, the company, based in Lanzhou, China, was formerly known as Northwest Yongxin Chemical Industry Co., Ltd. before officially adopting the name GEPIC Energy Development Co., Ltd. in December 2012. It operates as a subsidiary of Gansu Province Electric Power Investment Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.98681501
Vốn hóa thị trường
$3.20B
Thay đổi (1 ngày)
-2.23%
Thay đổi (1 năm)
-0.81%
Quốc gia
CN
Giao dịch GEPIC Energy Development Co., Ltd. (000791)

Danh mục

Utilities
Tỷ số P/E của GEPIC Energy Development Co., Ltd. (000791)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.46
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của GEPIC Energy Development Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.46. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 11.38.
Lịch sử tỷ lệ P/E của GEPIC Energy Development Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 10.46 2.15%
2025 10.24 -10.03%
2024 11.38 49.59%
2023 7.61 -68.01%
2022 23.78 -33.31%
2021 35.66 160.03%
2020 13.72 15.82%
2019 11.84 28.34%
2018 9.23 -65.53%
2017 26.77 -125.22%
2016 -106.15 -122.62%
2015 469.28 711.69%
2014 57.82 266.31%
2013 15.78 -0.61%
2012 15.88 -103.26%
2011 -487.59 -362.02%
2010 186.09 33.36%
2009 139.54 418.03%
2008 26.94 -69.27%
2007 87.65 453.49%
2006 15.84 -73.29%
2005 59.29 -1,455.19%
2004 -4.37 -75.71%
2003 -18.01 -102.58%
2002 697.47 -94.08%
2001 11.78K 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
26.27 151.11%
US
25.59 144.64%
CZ
24.50 134.26%
TH
19.34 84.86%
AT
-24.64 -335.55%
DK
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.