AVIC Xi'an Aircraft Industry Group Company Ltd.
000768
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2115
AVIC Xi'an Aircraft Industry Group Company Ltd. engages in the full lifecycle... AVIC Xi'an Aircraft Industry Group Company Ltd. engages in the full lifecycle of aerospace vehicles and their military and civilian components, from initial research and development through manufacturing, sales, and ongoing support. Their product offerings include a range of large and mid-sized transport planes, strategic bombers, and specialized aerial platforms. Beyond production, the company provides a comprehensive suite of aviation services, such as engineering technical support, detailed technical documentation, user instruction, spare parts management, and routine aircraft maintenance. This organization, previously named AVIC Aircraft Co., Ltd., was founded in 1997 and operates from its headquarters in Xi'an, China.
Giá cổ phiếu
$3.41
Vốn hóa thị trường
$9.49B
Thay đổi (1 ngày)
-1.08%
Thay đổi (1 năm)
-4.70%
Quốc gia
CN
Giao dịch AVIC Xi'an Aircraft Industry Group Company Ltd. (000768)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của AVIC Xi'an Aircraft Industry Group Company Ltd. (000768)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 66.36
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của AVIC Xi'an Aircraft Industry Group Company Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 66.36. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 76.40.
Lịch sử tỷ lệ P/E của AVIC Xi'an Aircraft Industry Group Company Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 66.36 | 7.20% |
| 2025 | 61.90 | -18.97% |
| 2024 | 76.40 | 5.80% |
| 2023 | 72.21 | -46.34% |
| 2022 | 134.55 | -13.07% |
| 2021 | 154.78 | 18.48% |
| 2020 | 130.64 | 209.52% |
| 2019 | 42.21 | -35.78% |
| 2018 | 65.72 | -33.73% |
| 2017 | 99.18 | -30.40% |
| 2016 | 142.49 | -14.80% |
| 2015 | 167.25 | 17.09% |
| 2014 | 142.84 | 97.93% |
| 2013 | 72.16 | -21.94% |
| 2012 | 92.44 | -49.56% |
| 2011 | 183.26 | 111.34% |
| 2010 | 86.71 | -27.75% |
| 2009 | 120.02 | 238.07% |
| 2008 | 35.50 | -86.62% |
| 2007 | 265.38 | 128.59% |
| 2006 | 116.10 | 101.59% |
| 2005 | 57.59 | -10.83% |
| 2004 | 64.58 | 38.51% |
| 2003 | 46.63 | 39.24% |
| 2002 | 33.49 | 2.83% |
| 2001 | 32.56 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| -112.06 | -268.88% |
US
|
|
| 33.98 | -48.79% |
US
|
|
| 30.86 | -53.50% |
US
|
|
| 26.17 | -60.56% |
NL
|
|
| 72.02 | 8.53% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.