Guoyuan Securities Company Limited
000728
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3637
Guoyuan Securities Company Limited, established in 2001 and headquartered in... Guoyuan Securities Company Limited, established in 2001 and headquartered in Hefei, China, operates as a leading financial services firm primarily engaged in securities brokerage within the Chinese market. The company delivers a wide spectrum of offerings, including services for individual investors, corporate finance and advisory (investment banking), credit provision, wealth and asset management, innovative internet-based financial solutions, market research and consulting, various private equity endeavors, futures trading, and the management of both private and public investment funds.
Giá cổ phiếu
$1.05
Vốn hóa thị trường
$4.57B
Thay đổi (1 ngày)
-1.13%
Thay đổi (1 năm)
-17.18%
Quốc gia
CN
Giao dịch Guoyuan Securities Company Limited (000728)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Guoyuan Securities Company Limited (000728)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 4.36B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Guoyuan Securities Company Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 4.36B. Vào cuối December 2024, công ty có 4.40B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Guoyuan Securities Company Limited (000728) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.36B | 0.00% |
| 2025 | 4.36B | -0.84% |
| 2024 | 4.40B | 1.32% |
| 2023 | 4.34B | -0.47% |
| 2022 | 4.36B | 0.00% |
| 2021 | 4.36B | 24.22% |
| 2020 | 3.51B | -7.25% |
| 2019 | 3.79B | 0.42% |
| 2018 | 3.77B | 11.38% |
| 2017 | 3.39B | 2.78% |
| 2016 | 3.29B | -0.45% |
| 2015 | 3.31B | 0.06% |
| 2014 | 3.31B | 0.14% |
| 2013 | 3.30B | 1.04% |
| 2012 | 3.27B | -0.19% |
| 2011 | 3.28B | -1.41% |
| 2010 | 3.32B | 30.92% |
| 2009 | 2.54B | 3.90% |
| 2008 | 2.44B | 4.08% |
| 2007 | 2.35B | 3.39% |
| 2006 | 2.27B | 225.13% |
| 2005 | 698.01M | 0.00% |
| 2004 | 698.01M | 0.00% |
| 2003 | 698.01M | 0.00% |
| 2002 | 698.01M | -65.39% |
| 2001 | 2.02B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 296.10M | -93.21% |
US
|
|
| 1.73B | -60.40% |
US
|
|
| 899.00M | -79.40% |
US
|
|
| 14.82B | 239.63% |
CN
|