Hbis Company Limited
000709
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4806
Hbis Company Limited, headquartered in Shijiazhuang, China, functions as a... Hbis Company Limited, headquartered in Shijiazhuang, China, functions as a leading manufacturer and distributor of steel products throughout the Chinese market. The company's extensive portfolio encompasses hot and cold-rolled coils, pickling rolls, galvanized coated coils, as well as a variety of medium and heavy plates, bars, wires, steel profiles, and steel strips. These materials find widespread application in diverse sectors, including the automotive industry, household appliances, petroleum pipelines, bridge construction, machinery manufacturing, storage solutions, structural components, welding bottles, and springs, among many other industrial and commercial uses.
Giá cổ phiếu
$0.29948862
Vốn hóa thị trường
$3.10B
Thay đổi (1 ngày)
2.82%
Thay đổi (1 năm)
-17.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hbis Company Limited (000709)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Hbis Company Limited (000709)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.90
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hbis Company Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.90. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 23.67.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hbis Company Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.90 | -60.49% |
| 2024 | 47.84 | 102.12% |
| 2023 | 23.67 | 41.29% |
| 2022 | 16.75 | 77.07% |
| 2021 | 9.46 | -30.64% |
| 2020 | 13.64 | 30.88% |
| 2019 | 10.42 | 17.00% |
| 2018 | 8.91 | -61.42% |
| 2017 | 23.08 | 3.67% |
| 2016 | 22.27 | -66.57% |
| 2015 | 66.60 | 21.72% |
| 2014 | 54.71 | -72.64% |
| 2013 | 200.00 | -25.37% |
| 2012 | 268.00 | 1,118.18% |
| 2011 | 22.00 | -23.12% |
| 2010 | 28.62 | -43.49% |
| 2009 | 50.64 | 242.66% |
| 2008 | 14.78 | -42.37% |
| 2007 | 25.64 | 190.01% |
| 2006 | 8.84 | 81.60% |
| 2005 | 4.87 | 6.29% |
| 2004 | 4.58 | -47.50% |
| 2003 | 8.73 | -19.20% |
| 2002 | 10.80 | 6.59% |
| 2001 | 10.13 | -33.81% |
| 2000 | 15.31 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.49 | 8.38% |
US
|
|
| 26.40 | 39.66% |
LU
|
|
| 21.94 | 16.08% |
US
|
|
| 11.71 | -38.06% |
IN
|
|
| 19.88 | 5.18% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.