Hengyi Petrochemical Co., Ltd. Hengyi Petrochemical Co., Ltd.

Hengyi Petrochemical Co., Ltd.

000703

Xếp hạng trong cổ phiếu #2640
Hengyi Petrochemical Co., Ltd. is a global producer and supplier of a diverse... Hengyi Petrochemical Co., Ltd. is a global producer and supplier of a diverse range of petrochemical products, operating both within China and in international markets. The company's extensive product portfolio encompasses refined petroleum products such as gasoline, diesel, and kerosene. Beyond fuels, it manufactures critical petrochemical intermediates like paraxylene, benzene, purified terephthalic acid, and caprolactam. Additionally, Hengyi produces a wide array of chemical fiber items, including pre-oriented, fully drawn, and draw textured yarns, as well as polyester staple fiber, and various types of polyester chips, such as bottle chips. These materials are integral to numerous industries, finding applications in sectors including textile and garment manufacturing, home furnishings, and various industrial processes. Founded in 1989, the company was initially known as Shi Ji Guang Hua Technology Company Limited before rebranding to Hengyi Petrochemical Co., Ltd. in May 2011. Its corporate headquarters are situated in Hangzhou, China.
Giá cổ phiếu
$1.90
Vốn hóa thị trường
$7.09B
Thay đổi (1 ngày)
-6.00%
Thay đổi (1 năm)
103.95%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hengyi Petrochemical Co., Ltd. (000703)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của Hengyi Petrochemical Co., Ltd. (000703)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 7.25
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hengyi Petrochemical Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 7.25. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 89.71.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hengyi Petrochemical Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 7.25 -94.61%
2025 134.63 50.06%
2024 89.71 73.55%
2023 51.69 -325.60%
2022 -22.91 -302.18%
2021 11.33 -25.56%
2020 15.23 60.64%
2019 9.48 -28.11%
2018 13.18 -34.17%
2017 20.03 -18.73%
2016 24.64 -64.49%
2015 69.39 -338.28%
2014 -29.12 -258.72%
2013 18.35 -50.94%
2012 37.40 528.68%
2011 5.95 -99.90%
2010 5.95K -12,016.41%
2009 -49.96 180.95%
2008 -17.78 -139.10%
2007 45.47 -54.61%
2006 100.18 -861.74%
2005 -13.15 -123.25%
2004 56.56 -418.03%
2003 -17.78 -126.23%
2002 67.80 5.73%
2001 64.12 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
32.40 346.75%
GB
29.55 307.46%
FR
31.43 333.30%
US
38.39 429.33%
US
-1.46K -20,160.61%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.