GuoCheng Mining CO.,LTD
000688
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4257
GuoCheng Mining CO., Ltd. primarily focuses on the extraction of nonferrous... GuoCheng Mining CO., Ltd. primarily focuses on the extraction of nonferrous metals. Its operations encompass mining for lead and zinc, often unearthing associated deposits of gold, silver, and copper. Beyond direct mining, the company also engages in the commercialization of various mineral and non-ferrous metal products, including precious and rare metals. Furthermore, it undertakes the development of both non-ferrous and ferrous metal resources. An additional facet of its business involves the production and distribution of sulfuric acid. The enterprise, headquartered in Chengdu, China, was formerly known as Jianxin Mining Co., Ltd. before officially adopting its present name, Guocheng Mining Co., Ltd., in August 2018.
Giá cổ phiếu
$3.09
Vốn hóa thị trường
$3.67B
Thay đổi (1 ngày)
-5.66%
Thay đổi (1 năm)
55.15%
Quốc gia
CN
Giao dịch GuoCheng Mining CO.,LTD (000688)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của GuoCheng Mining CO.,LTD (000688)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.03B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của GuoCheng Mining CO.,LTD, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.03B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $262.74M tăng so với doanh thu năm 2023, là $168.94M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của GuoCheng Mining CO.,LTD từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.03B | 50.09% |
| 2025 | $683.92M | 160.31% |
| 2024 | $262.74M | 55.52% |
| 2023 | $168.94M | -24.68% |
| 2022 | $224.28M | -16.61% |
| 2021 | $268.96M | 93.60% |
| 2020 | $138.93M | -5.21% |
| 2019 | $146.56M | -17.76% |
| 2018 | $178.21M | -6.53% |
| 2017 | $190.66M | 18.79% |
| 2016 | $160.50M | -4.44% |
| 2015 | $167.95M | 5.41% |
| 2014 | $159.34M | 44.32% |
| 2013 | $110.40M | 7.85% |
| 2012 | $102.37M | 4,490.82% |
| 2011 | $2.23M | 0.00% |
| 2010 | 0.00 | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
| 2008 | 0.00 | -100.00% |
| 2007 | $2.02M | -30.12% |
| 2006 | $2.88M | -96.45% |
| 2005 | $81.16M | -63.17% |
| 2004 | $220.36M | 21.06% |
| 2003 | $182.02M | 44.17% |
| 2002 | $126.26M | 375.67% |
| 2001 | $26.54M | 142.27% |
| 2000 | $10.96M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $51.26B | 4,893.71% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $10.77B | 948.81% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|