Changchun High-Tech Industries (Group) Inc.
000661
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3898
Changchun High-Tech Industries (Group) Inc., operating with its various... Changchun High-Tech Industries (Group) Inc., operating with its various subsidiaries, is primarily involved in the production and distribution of biopharmaceutical products and traditional Chinese medicines across the Chinese market. Additionally, the company diversifies its activities into property development, real estate management, and leasing services. Founded in Changchun, China, in 1993, this enterprise was previously known as Changchun High & New Technology Industry (Group) Inc.
Giá cổ phiếu
$10.24
Vốn hóa thị trường
$4.18B
Thay đổi (1 ngày)
-1.10%
Thay đổi (1 năm)
-38.73%
Quốc gia
CN
Giao dịch Changchun High-Tech Industries (Group) Inc. (000661)
Danh mục
Healthcare
Thu nhập của Changchun High-Tech Industries (Group) Inc. (000661)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $-75.86M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Changchun High-Tech Industries (Group) Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-75.86M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $430.10M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $778.44M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Changchun High-Tech Industries (Group) Inc. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-75.86M | -114,748.08% |
| 2025 | $66.17K | -99.98% |
| 2024 | $430.10M | -44.75% |
| 2023 | $778.44M | 9.05% |
| 2022 | $713.86M | -1.72% |
| 2021 | $726.36M | 21.26% |
| 2020 | $599.03M | 47.91% |
| 2019 | $404.99M | 60.75% |
| 2018 | $251.93M | 46.52% |
| 2017 | $171.94M | 46.10% |
| 2016 | $117.69M | 17.11% |
| 2015 | $100.50M | 18.27% |
| 2014 | $84.97M | -0.51% |
| 2013 | $85.41M | 11.95% |
| 2012 | $76.29M | 123.41% |
| 2011 | $34.15M | 26.55% |
| 2010 | $26.98M | 3.81% |
| 2009 | $25.99M | 158.82% |
| 2008 | $10.04M | 78.77% |
| 2007 | $5.62M | 28.46% |
| 2006 | $4.37M | -188.06% |
| 2005 | $-4.97M | -323.40% |
| 2004 | $2.22M | -118.65% |
| 2003 | $-11.92M | -640.49% |
| 2002 | $2.21M | -23.04% |
| 2001 | $2.87M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $5.27B | -7,053.64% |
US
|
|
| $-3.09B | 3,969.44% |
US
|
|
| $-4.02B | 5,194.36% |
AU
|
|
| $2.85B | -3,851.37% |
BE
|
|
| $1.95B | -2,671.45% |
NL
|