Top Markets
Coin of the day
SK hynix Inc. SK hynix Inc.

SK hynix Inc.

000660
Xếp hạng trong cổ phiếu #19
SK hynix Inc., along with its affiliated companies, is a global leader in the... SK hynix Inc., along with its affiliated companies, is a global leader in the production, distribution, and sale of semiconductor devices. The company's diverse product range includes memory solutions such as DRAM, NAND flash, and multi-chip packages, as well as system semiconductors like CMOS image sensors. These crucial components are widely utilized across various applications, including servers, networking equipment, mobile devices, personal computers, consumer electronics, and automotive systems. Established in 1949, the firm, initially known as Hynix Semiconductor Inc., officially adopted the name SK hynix, Inc. in March 2012 and is headquartered in Icheon-si, South Korea.
Giá cổ phiếu
$1,175.54
Vốn hóa thị trường
$834.46B
Thay đổi (1 ngày)
-6.18%
Thay đổi (1 năm)
398.50%
Quốc gia
KR
Giao dịch SK hynix Inc. (000660)

Danh mục

Lịch sử cổ tức của SK hynix Inc. (000660)
SK hynix Inc. (mã cổ phiếu: 000660) đã thực hiện tổng cộng 37 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $65.79K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0018
Các khoản chi trả cổ tức của SK hynix Inc. (000660) từ 2000 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $1,875.00 -31.29%
2025 $2,729.00 203.22%
2024 $900.00 -25.00%
2023 $1,200.00 0.00%
2022 $1,200.00 -22.08%
2021 $1,540.00 31.62%
2020 $1,170.00 17.00%
2019 $1,000.00 -33.33%
2018 $1,500.00 50.00%
2017 $1,000.00 66.67%
2016 $600.00 20.00%
2015 $500.00 66.67%
2014 $300.00 0.00%
2010 $300.00 -25.00%
2009 $400.00 -27.27%
2008 $550.00 -35.29%
2007 $850.00 0.00%
2006 $850.00 6.25%
2005 $800.00 14.29%
2004 $700.00 3.70%
2003 $675.00 -94.64%
2002 $12,600.01 -42.86%
2001 $22,050.02 110.00%
2000 $10,500.01 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $1,875.00 -31.29%
2025 $2,729.00 203.22%
2024 $900.00 -25.00%
2023 $1,200.00 0.00%
2022 $1,200.00 -22.08%
2021 $1,540.00 31.62%
2020 $1,170.00 17.00%
2019 $1,000.00 -33.33%
2018 $1,500.00 50.00%
2017 $1,000.00 66.67%
2016 $600.00 20.00%
2015 $500.00 66.67%
2014 $300.00 0.00%
2010 $300.00 -25.00%
2009 $400.00 -27.27%
2008 $550.00 -35.29%
2007 $850.00 0.00%
2006 $850.00 6.25%
2005 $800.00 14.29%
2004 $700.00 3.70%
2003 $675.00 12.50%
2002 $600.00 -42.86%
2001 $1,050.00 110.00%
2000 $500.00 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ