Tongling Nonferrous Metals Group Co.,Ltd.
000630
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2018
Tongling Nonferrous Metals Group Co., Ltd. primarily focuses on the entire... Tongling Nonferrous Metals Group Co., Ltd. primarily focuses on the entire lifecycle of copper, encompassing its discovery, extraction, refining, and manufacturing. Its comprehensive product line features a diverse range of copper-based items, such as cathodes, various processing materials, flat wires (including low oxygen, enameled, and paper bag varieties), rods, anodic phosphor bronzes, cables, brass bars, precise copper and alloy plates, transposed wires, and electronic copper foils. Furthermore, the company supplies an assortment of other commodities like silver, gold, mineral concentrates (such as sulfur and monosulfide), sulfuric acid, crude nickel sulfate, iron products (including powder, pellets, and converter slag), and more. Founded in 1992, the firm is headquartered in Tongling, China.
Giá cổ phiếu
$0.75471133
Vốn hóa thị trường
$10.12B
Thay đổi (1 ngày)
-2.89%
Thay đổi (1 năm)
-0.58%
Quốc gia
CN
Giao dịch Tongling Nonferrous Metals Group Co.,Ltd. (000630)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Tongling Nonferrous Metals Group Co.,Ltd. (000630)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 13.41B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Tongling Nonferrous Metals Group Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 13.41B. Vào cuối December 2024, công ty có 12.77B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Tongling Nonferrous Metals Group Co.,Ltd. (000630) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.41B | 0.07% |
| 2025 | 13.40B | 4.97% |
| 2024 | 12.77B | -0.68% |
| 2023 | 12.85B | 22.10% |
| 2022 | 10.53B | 0.00% |
| 2021 | 10.53B | 0.00% |
| 2020 | 10.53B | 1.40% |
| 2019 | 10.38B | 3.22% |
| 2018 | 10.06B | -6.36% |
| 2017 | 10.74B | 19.12% |
| 2016 | 9.02B | -5.30% |
| 2015 | 9.52B | 26.66% |
| 2014 | 7.52B | 5.77% |
| 2013 | 7.11B | -0.01% |
| 2012 | 7.11B | 1.23% |
| 2011 | 7.02B | 8.51% |
| 2010 | 6.47B | 0.04% |
| 2009 | 6.47B | -1.05% |
| 2008 | 6.54B | 1.43% |
| 2007 | 6.44B | 49.00% |
| 2006 | 4.32B | -17.34% |
| 2005 | 5.23B | 0.00% |
| 2004 | 5.23B | 0.00% |
| 2003 | 5.23B | 0.00% |
| 2002 | 5.23B | 0.00% |
| 2001 | 5.23B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 838.10M | -93.75% |
US
|
|
| 1.44B | -89.24% |
US
|
|
| 832.94M | -93.79% |
CA
|
|
| 3.45B | -74.25% |
CN
|
|
| 855.34M | -93.62% |
CA
|