Pangang Group Vanadium & Titanium Resources Co., Ltd.
000629
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4231
Pangang Group Vanadium & Titanium Resources Co., Ltd. is a prominent enterprise... Pangang Group Vanadium & Titanium Resources Co., Ltd. is a prominent enterprise in both the Chinese and international markets, specializing in the manufacturing and distribution of vanadium and titanium materials. Its extensive product range encompasses various vanadium compounds, such as vanadium pentoxide, ferrovanadium, vanadium-nitrogen alloys, and vanadium-aluminum alloys. Additionally, the company supplies a selection of titanium products, including titanium dioxide, titanium slags, and ilmenite. These high-quality offerings are widely utilized across numerous industries, notably steel production, electronics, non-ferrous metals, coatings, and ink manufacturing. The firm was established in 1993 and maintains its headquarters in Panzhihua, China.
Giá cổ phiếu
$0.39831987
Vốn hóa thị trường
$3.70B
Thay đổi (1 ngày)
-0.37%
Thay đổi (1 năm)
-4.10%
Quốc gia
CN
Giao dịch Pangang Group Vanadium & Titanium Resources Co., Ltd. (000629)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Pangang Group Vanadium & Titanium Resources Co., Ltd. (000629)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 9.25B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Pangang Group Vanadium & Titanium Resources Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 9.25B. Vào cuối December 2024, công ty có 9.29B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Pangang Group Vanadium & Titanium Resources Co., Ltd. (000629) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.25B | 0.17% |
| 2025 | 9.24B | -0.55% |
| 2024 | 9.29B | 4.00% |
| 2023 | 8.93B | 4.00% |
| 2022 | 8.59B | 0.00% |
| 2021 | 8.59B | 0.00% |
| 2020 | 8.59B | -0.01% |
| 2019 | 8.59B | 0.02% |
| 2018 | 8.59B | -0.01% |
| 2017 | 8.59B | 0.00% |
| 2016 | 8.59B | 0.01% |
| 2015 | 8.59B | -0.02% |
| 2014 | 8.59B | -0.03% |
| 2013 | 8.59B | 0.06% |
| 2012 | 8.59B | 1.86% |
| 2011 | 8.43B | -1.87% |
| 2010 | 8.59B | -0.30% |
| 2009 | 8.62B | 16.58% |
| 2008 | 7.39B | 58.63% |
| 2007 | 4.66B | 1.52% |
| 2006 | 4.59B | -0.25% |
| 2005 | 4.60B | 0.00% |
| 2004 | 4.60B | 0.00% |
| 2003 | 4.60B | 0.00% |
| 2002 | 4.60B | 0.00% |
| 2001 | 4.60B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.08B | -45.12% |
AU
|
|
| 7.79B | -15.88% |
MX
|
|
| 3.88B | -58.06% |
SA
|
|
| 4.26B | -53.98% |
BR
|
|
| 18.53B | 100.22% |
CN
|