Top Markets
Coin of the day
Hubei Biocause Pharmaceutical Co., Ltd. Hubei Biocause Pharmaceutical Co., Ltd.

Hubei Biocause Pharmaceutical Co., Ltd.

000627
Xếp hạng trong cổ phiếu #9082
Hubei Biocause Pharmaceutical Co., Ltd., based in Jingmen, China, operates a... Hubei Biocause Pharmaceutical Co., Ltd., based in Jingmen, China, operates a multifaceted business. Its primary activities within China involve the provision of life and motor insurance policies. Additionally, the company is engaged in the pharmaceutical, chemical, and new energy fuel industries. Specifically, in the pharmaceutical field, it conducts contract research, development, and manufacturing of active pharmaceutical ingredients (APIs), intermediate compounds, and various drug forms such as tablets, granules, and capsules. Its chemical offerings include substances like dimethyl ether gas and a-chloropropionyl chloride. The firm also boasts an international presence, distributing its products to markets including the United States, the European Union, and other global locations.
Giá cổ phiếu
$0.2219522
Đồng bộ lần cuối: 2025-09-11
Vốn hóa thị trường
$1.10B
Thay đổi (1 ngày)
0.04%
Thay đổi (1 năm)
0.17%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hubei Biocause Pharmaceutical Co., Ltd. (000627)
Doanh thu của Hubei Biocause Pharmaceutical Co., Ltd. (000627)
Doanh thu vào Sep 2024 TTM: $11.64B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Hubei Biocause Pharmaceutical Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $11.64B. Trong năm 2022, công ty đạt doanh thu $7.19B giảm so với doanh thu năm 2021, là $7.80B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Hubei Biocause Pharmaceutical Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $11.64B 65.85%
2023 $7.02B -2.39%
2022 $7.19B -7.80%
2021 $7.80B 16.95%
2020 $6.67B -7.46%
2019 $7.21B 60.19%
2018 $4.50B -45.18%
2017 $8.21B 235.32%
2016 $2.45B 2,837.70%
2015 $83.33M -36.00%
2014 $130.20M -18.41%
2013 $159.58M 27.62%
2012 $125.04M -30.47%
2011 $179.84M -5.88%
2010 $191.07M 35.24%
2009 $141.29M 6.03%
2008 $133.26M 16.42%
2007 $114.46M 59.34%
2006 $71.83M 11.78%
2005 $64.26M 14.85%
2004 $55.95M 9.55%
2003 $51.07M 21.26%
2002 $42.12M -2.10%
2001 $43.02M 10.51%
2000 $38.93M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$87.63B 652.59%
CN
$34.44B 195.80%
HK
- -
CA
- -
TW
- -
US