Chongqing Changan Automobile Company Limited
000625
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2128
Chongqing Changan Automobile Co. Ltd. engages in the manufacturing and... Chongqing Changan Automobile Co. Ltd. engages in the manufacturing and distribution of automobiles, automobile engines and spare parts. The company's products include sedans CS series SUV, Raeton series, Eado series, Alsvin series and commercial car of Honor, Oulove, Changan Star series and Oushang MPV. The company was founded in 1862 and is headquartered in Chongqing, China.
Giá cổ phiếu
$1.05
Vốn hóa thị trường
$9.42B
Thay đổi (1 ngày)
-0.14%
Thay đổi (1 năm)
-39.76%
Quốc gia
CN
Giao dịch Chongqing Changan Automobile Company Limited (000625)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Chongqing Changan Automobile Company Limited (000625)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 9.77B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Chongqing Changan Automobile Company Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 9.77B. Vào cuối December 2024, công ty có 9.85B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Chongqing Changan Automobile Company Limited (000625) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.77B | -1.49% |
| 2025 | 9.91B | 0.66% |
| 2024 | 9.85B | -0.46% |
| 2023 | 9.89B | 0.99% |
| 2022 | 9.80B | -0.29% |
| 2021 | 9.83B | 42.94% |
| 2020 | 6.87B | -21.36% |
| 2019 | 8.74B | 28.40% |
| 2018 | 6.81B | 1.51% |
| 2017 | 6.71B | 1.99% |
| 2016 | 6.58B | 0.51% |
| 2015 | 6.54B | 0.11% |
| 2014 | 6.53B | -0.15% |
| 2013 | 6.54B | -22.94% |
| 2012 | 8.49B | -3.59% |
| 2011 | 8.81B | 107.70% |
| 2010 | 4.24B | -44.56% |
| 2009 | 7.65B | 30.93% |
| 2008 | 5.84B | -22.45% |
| 2007 | 7.53B | -0.39% |
| 2006 | 7.56B | 131.07% |
| 2005 | 3.27B | 0.00% |
| 2004 | 3.27B | 0.00% |
| 2003 | 3.27B | 0.00% |
| 2002 | 3.27B | -44.82% |
| 2001 | 5.93B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.24B | -66.82% |
US
|
|
| 12.24B | 25.32% |
JP
|
|
| 9.11B | -6.75% |
CN
|
|
| 176.23M | -98.20% |
IT
|
|
| 872.00M | -91.07% |
US
|