Anhui Gujing Distillery Co., Ltd.
000596
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3092
Anhui Gujing Distillery Co., Ltd., alongside its various subsidiaries, is... Anhui Gujing Distillery Co., Ltd., alongside its various subsidiaries, is primarily engaged in the production and global distribution of liquor and spirits, serving markets both within China and internationally. Its extensive business scope further encompasses a range of activities including trading, waste recycling, machinery manufacturing, advertising, hotel management and operation, sewage processing, e-commerce, research and development, food testing, and construction projects. Founded in 1996, the company is headquartered in Bozhou, China. Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. operates as a subsidiary of Anhui Gujing Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$12.07
Vốn hóa thị trường
$5.87B
Thay đổi (1 ngày)
-3.59%
Thay đổi (1 năm)
-44.97%
Quốc gia
CN
Giao dịch Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. (000596)
Danh mục
Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. (000596)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 528.60M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Anhui Gujing Distillery Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 528.60M. Vào cuối December 2023, công ty có 528.71M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. (000596) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 528.60M | 0.02% |
| 2024 | 528.47M | -0.04% |
| 2023 | 528.71M | 0.02% |
| 2022 | 528.60M | 2.37% |
| 2021 | 516.38M | 2.54% |
| 2020 | 503.60M | 0.00% |
| 2019 | 503.60M | 0.11% |
| 2018 | 503.04M | -0.11% |
| 2017 | 503.60M | 0.16% |
| 2016 | 502.81M | -0.16% |
| 2015 | 503.60M | 0.38% |
| 2014 | 501.72M | 0.02% |
| 2013 | 501.62M | -0.45% |
| 2012 | 503.88M | 4.09% |
| 2011 | 484.09M | 3.37% |
| 2010 | 468.29M | 0.17% |
| 2009 | 467.50M | -2.28% |
| 2008 | 478.40M | -1.15% |
| 2007 | 483.95M | 8.92% |
| 2006 | 444.32M | -8.19% |
| 2005 | 483.95M | 0.00% |
| 2004 | 483.95M | 0.00% |
| 2003 | 483.95M | 0.00% |
| 2002 | 483.95M | 0.00% |
| 2001 | 483.95M | 0.00% |
| 2000 | 483.95M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.88B | 634.32% |
CN
|
|
| 1.22B | 130.79% |
CN
|
|
| 1.47B | 178.43% |
CN
|
|
| 710.06M | 34.33% |
IN
|
|
| 1.20B | 126.82% |
IT
|